pétauriste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sóc bay Úc: Một loài thú có túi (marsupial) sống ở Úc và New Guinea, có khả năng lượn từ cây này sang cây khác nhờ màng da hai bên sườn.
- (Sử học) Người nhảy dây (cổ Hy Lạp): Trong lịch sử Hy Lạp cổ đại, từ này chỉ một diễn viên nhào lộn hoặc người biểu diễn trên dây.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le pétauriste est un marsupial nocturne. (Sóc bay Úc là một loài thú có túi hoạt động về đêm.)
- Dans l'Antiquité, un pétauriste divertissait la foule lors des fêtes. (Thời cổ đại, một người nhảy dây đã giải trí cho đám đông trong các lễ hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pétauriste volant": Cụm từ nhấn mạnh khả năng lượn của loài sóc bay.
- On observe le pétauriste volant planer entre les arbres. (Người ta quan sát thấy sóc bay lượn giữa các cây.)
Biến thể và từ gần giống
- Pétauristiné (danh từ giống đực, số nhiều): Tên phân họ trong phân loại học, bao gồm các loài sóc bay.
- Les petauristinés sont une sous-famille de rongeurs. (Petauristinés là một phân họ của loài gặm nhấm.) Lưu ý: Từ này thường dùng trong ngữ cảnh phân loại động vật gặm nhấm, khác với thú có túi "pétauriste".
Từ đồng nghĩa
- Pour "sóc bay Úc":
- Phalanger volant: Tên gọi khác cho một số loài thú có túi biết lượn.
- Pour "người nhảy dây":
- Funambule: Người đi trên dây (từ hiện đại hơn).
- Acrobate: Người biểu diễn nhào lộn.
Lưu ý về từ
- Từ "pétauriste" có hai nghĩa rất khác biệt: một thuộc về động vật học và một thuộc về lịch sử cổ đại. Nghĩa phổ biến và hiện đại thường là "sóc bay Úc". Nghĩa "người nhảy dây" chủ yếu được dùng trong các văn bản lịch sử hoặc học thuật về Hy Lạp cổ.
danh từ giống đực
- sóc bay úc
- (sử học) người nhảy dây (cổ Hy Lạp)