pétrification

Học thuật
Thân thiện
pétrification

La pétrification du bois est un processus naturel fascinant.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự hóa đá: Quá trình trong đó chất hữu cơ (như gỗ, xương) bị thay thế bằng khoáng chất biến thành đá qua thời gian dài.
    • Vật hóa đá: Bản thân vật thể đã trải qua quá trình hóa đá.
    • Sự phủ một lớp đá: Hành động bao phủ một thứ đó bằng một lớp đá hoặc vật liệu giống đá.
    • (Nghĩa bóng) Sự chai đá, sự hóa đá: Trạng thái trở nên lạnh lùng, cảm, cứng nhắc hoặc bất động, giống như đá.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La pétrification du bois est un processus fascinant. (Sự hóa đá của gỗmột quá trình kỳ thú.)
    • On peut voir de belles pétrifications dans ce musée de géologie. (Người ta có thể thấy những vật hóa đá đẹp trong bảo tàng địa chất này.)
    • La pétrification des sentiments peut être une conséquence d'un grand chagrin. (Sự chai đá của tình cảm có thểhậu quả của một nỗi đau buồn lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pétrification instantanée": Sự hóa đá tức thì (thường dùng trong thần thoại, truyện kỳ ảo, hoặc nghĩa bóng).

    • Son regard médusa provoqua une pétrification instantanée. (Ánh nhìn Medusa của hắn gây ra một sự hóa đá tức thì.)
  • "Être en état de pétrification": Ở trong trạng thái hóa đá/chai đá (nghĩa đen hoặc bóng).

    • Face à l'horreur, il était en état de pétrification. (Trước sự kinh hoàng, anh ta đãtrong trạng thái hóa đá/chết lặng.)
Biến thể từ liên quan
  • Pétrifier (động từ): Làm hóa đá; (nghĩa bóng) làm cho chai đá, làm cho sửng sốt, đông cứng.

    • La peur l'a pétrifié sur place. (Nỗi sợ đã làm anh ta đông cứng tại chỗ.)
  • Pétrifié, pétrifiée (tính từ): Đã hóa đá; (nghĩa bóng) bị chai đá, sửng sốt, đông cứng.

    • Un arbre pétrifié. (Một cái cây đã hóa đá.)
    • Il est resté pétrifié d'étonnement. (Anh ấy đã đứng sững lại kinh ngạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Fossilisation (nghĩa đen: sự hóa đá): Quá trình trở thành hóa thạch.
  • Durcissement (nghĩa bóng: sự chai cứng): Sự trở nên cứng rắn, khô khan về mặt tình cảm.
  • Engourdissement (nghĩa bóng: sự tê liệt): Sự tê liệt, mất cảm giác (về tinh thần hoặc thể xác).
  • Stupeur (nghĩa bóng: sự sửng sốt): Trạng thái sửng sốt, kinh ngạc đến mức không cử động được.
Thành ngữ liên quan
  • Avoir un cœur de pierre / Avoir le cœur pétrifié: trái tim bằng đá / trái tim đã hóa đá (chỉ sự cảm, lạnh lùng).

    • Après tant de déceptions, il a le cœur pétrifié. (Sau quá nhiều thất vọng, anh ta có một trái tim đã hóa đá.)
  • Se pétrifier sur place: Đông cứng/đứng hình tại chỗ ( sợ hãi, ngạc nhiên).

    • En entendant la nouvelle, elle s'est pétrifiée sur place. (Khi nghe tin, ấy đã đứng hình tại chỗ.)
pétrification

La pétrification du bois est un processus naturel fascinant.

danh từ giống cái
  1. sự hóa đá; vật hóa đá
    • Pétrification du bois
      sự hóa đá của gỗ
  2. sự phủ một lớp đá
  3. (nghĩa bóng) sự chai đá
    • La pétrification du coeur
      sự chai đá cõi lòng