pétrogenèse

Học thuật
Thân thiện
pétrogenèse

La pétrogenèse explique la formation des roches dans la croûte terrestre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự sinh đá: Trong địa địa chất học, "pétrogenèse" là quá trình hình thành các loại đá, từ nguồn gốc, sự tan chảy, kết tinh, biến chất cho đến khi tạo thành đá hoàn chỉnh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La pétrogenèse du granite est un sujet complexe. (Sự sinh đá của đá granitmột chủ đề phức tạp.)
    • Les géologues étudient la pétrogenèse pour comprendre l'histoire de la Terre. (Các nhà địa chất học nghiên cứu sự sinh đá để hiểu lịch sử của Trái Đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "modèle de pétrogenèse": mô hình sinh đá.

    • Ce nouveau modèle de pétrogenèse a révolutionné notre compréhension. (Mô hình sinh đá mới này đã cách mạng hóa sự hiểu biết của chúng ta.)
  • "étude pétrogénétique": (thuộc tính từ) nghiên cứu liên quan đến sự sinh đá.

    • Une analyse pétrogénétique approfondie est nécessaire. (Một phân tích sâu về sinh đácần thiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Pétrogénétique (adj): thuộc về sự sinh đá.

    • Processus pétrogénétique. (Quá trình sinh đá.)
  • Pétrologie (n.f): thạch học, ngành nghiên cứu về đá.

    • La pétrologie est étroitement liée à la pétrogenèse. (Thạch học liên hệ mật thiết với sự sinh đá.)
Từ đồng nghĩa
  • Formation des roches: sự hình thành đá.
  • Genèse des roches: nguồn gốc phát sinh đá.
Các cụm từ liên quan
  • Cycle pétrogénétique: chu trình sinh đá.
    • Le cycle pétrogénétique illustre la transformation des roches. (Chu trình sinh đá minh họa sự biến đổi của các loại đá.)
Thuật ngữ chuyên ngành liên quan
  • Magmatisme: hiện tượng mácma, liên quan đến sự hình thành đá từ dung nham.
  • Métamorphisme: hiện tượng biến chất, quá trình biến đổi đá dưới nhiệt độ áp suất.
pétrogenèse

La pétrogenèse explique la formation des roches dans la croûte terrestre.

danh từ giống cái
  1. (địa lý, địa chất) sự sinh đá