pétrographie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Thạch học: Một ngành khoa học thuộc địa chất học, chuyên nghiên cứu mô tả và phân loại các loại đá dựa trên thành phần khoáng vật, cấu trúc và kiến trúc của chúng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La pétrographie est essentielle pour comprendre l'origine des roches. (Thạch học là điều cần thiết để hiểu nguồn gốc của các loại đá.)
- Son mémoire porte sur la pétrographie des granites de cette région. (Luận văn của anh ấy nghiên cứu về thạch học của các loại granit trong vùng này.)
- Nous avons suivi un cours de pétrographie au deuxième semestre. (Chúng tôi đã tham gia một khóa học về thạch học vào học kỳ hai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pétrographie optique": Thạch học quang học (sử dụng kính hiển vi thạch học để nghiên cứu đá).
- La pétrographie optique permet d'identifier les minéraux constituant une roche. (Thạch học quang học cho phép xác định các khoáng vật cấu tạo nên một loại đá.)
"Analyse pétrographique": Phân tích thạch học.
- Une analyse pétrographique détaillée a été réalisée sur ces échantillons. (Một phân tích thạch học chi tiết đã được thực hiện trên các mẫu vật này.)
Biến thể và từ gần giống
Pétrographe (danh từ): Nhà thạch học, người chuyên nghiên cứu thạch học.
- Elle est devenue une pétrographe renommée. (Bà ấy đã trở thành một nhà thạch học nổi tiếng.)
Pétrographique (tính từ): (Thuộc về) thạch học.
- Les caractéristiques pétrographiques de cette lave sont particulières. (Các đặc điểm thạch học của dòng dung nham này rất đặc biệt.)
Pétrologie (danh từ giống cái): Thạch luận, một ngành rộng hơn nghiên cứu về nguồn gốc, thành phần và sự biến đổi của đá.
- La pétrologie inclut la pétrographie mais aussi l'étude de la genèse des roches. (Thạch luận bao gồm thạch học và cả việc nghiên cứu nguồn gốc hình thành đá.)
Từ đồng nghĩa
- Lithologie (danh từ giống cái): Thạch tướng học, thường dùng với nghĩa gần giống, mô tả đặc điểm của các loại đá trong một khu vực cụ thể.
Các cụm từ liên quan
"Description pétrographique": Mô tả thạch học.
- Le rapport contient une description pétrographique complète du socle. (Báo cáo chứa một mô tả thạch học đầy đủ về nền móng.)
"Classification pétrographique": Phân loại thạch học.
- La classification pétrographique des roches sédimentaires est complexe. (Việc phân loại thạch học các đá trầm tích rất phức tạp.)
danh từ giống cái
- (địa lý, địa chất) thạch học