pétrolette
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Xe đạp máy, xe máy dầu: Từ thân mật, cũ, dùng để chỉ một loại phương tiện giao thông hai bánh nhỏ, thường chạy bằng động cơ xăng dung tích nhỏ, có bàn đạp như xe đạp để khởi động.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Mon grand-père allait au travail sur sa vieille pétrolette. (Ông tôi đi làm bằng chiếc xe máy dầu cũ của ông ấy.)
- Dans les années 50, la pétrolette était très populaire en France. (Vào những năm 50, xe đạp máy rất phổ biến ở Pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này mang sắc thái thân mật và cổ xưa, thường gợi nhớ đến những phương tiện của thế kỷ trước. Nó ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại, trừ khi muốn tạo không khí hoài cổ.
- Il a restauré une pétrolette d'époque. (Anh ấy đã phục chế một chiếc xe đạp máy thời xưa.)
Biến thể và từ gần giống
- Mobylette (n.f): Một nhãn hiệu xe đạp máy nổi tiếng, thường được dùng như một từ chung để chỉ loại xe này.
- Vélo à moteur auxiliaire (n.m): Cách gọi mang tính mô tả hơn cho "xe đạp có động cơ phụ trợ".
- Scooter (n.m): Xe tay ga, một loại phương tiện hai bánh hiện đại hơn.
Từ đồng nghĩa
- Bécane (n.f, thân mật): Xe máy, xe đạp (nghĩa rộng và thân mật).
- Moto (n.f, viết tắt của motocyclette): Xe mô tô, xe máy (nghĩa chung hiện đại).
Lưu ý
- "Pétrolette" là một từ cũ và ít phổ biến trong tiếng Pháp đương đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện nay, người ta dùng "mobylette" (nếu muốn chỉ đúng loại xe đó) hoặc "scooter" / "moto" cho các loại xe máy nói chung.
danh từ giống cái
- (thân mật) xe đạp máy, xe máy dầu