pétulant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hăng hái, sôi nổi: "pétulant" mô tả một niềm vui, sự nhiệt tình hoặc năng lượng mạnh mẽ, tràn đầy và có phần bồng bột.
- Sôi động, nhộn nhịp: Có thể dùng để miêu tả một bầu không khí hoặc một sự kiện đầy ắp sức sống và náo nhiệt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une joie pétulante illuminait son visage. (Một niềm vui sôi nổi rạng ngời trên khuôn mặt cô ấy.)
- Les enfants ont une énergie pétulante. (Bọn trẻ có một năng lượng hăng hái, sôi nổi.)
- La foule pétulante célébrait la victoire. (Đám đông sôi động ăn mừng chiến thắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"une imagination pétulante": một trí tưởng tượng sôi nổi, phong phú và sống động.
- L'écrivain est connu pour son imagination pétulante. (Nhà văn được biết đến với trí tưởng tượng sôi nổi của mình.)
"un caractère pétulant": một tính cách sôi nổi, nhiệt huyết.
- Son caractère pétulant le rend très populaire. (Tính cách sôi nổi của anh ấy khiến anh trở nên rất được yêu mến.)
Biến thể và từ gần giống
- Pétulance (danh từ giống cái): Sự hăng hái, sự sôi nổi.
- La pétulance de la jeunesse. (Sự sôi nổi của tuổi trẻ.)
Từ đồng nghĩa
- Exubérant: hăng hái, dồi dào, tràn trề.
- Débordant: tràn đầy, dạt dào (năng lượng, nhiệt huyết).
- Fougueux: sôi nổi, hăng hái, đầy nhiệt huyết.
Từ trái nghĩa
- Calme: bình tĩnh, điềm đạm.
- Apathique: thờ ơ, lãnh đạm.
- Morne: uể oải, ảm đạm, thiếu sức sống.
tính từ
- hăng
- Une joie pétulanteniềm vui hăng