pêle-mêle

Học thuật
Thân thiện
pêle-mêle

Les jouets sont rangés pêle-mêle dans le coffre.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách lộn xộn, lung tung: Dùng để miêu tả trạng thái hỗn độn, không trật tự, không được sắp xếp gọn gàng.
  2. Danh từ giống đực (không đổi):
    • Sự lộn xộn, mớ hỗn độn: Chỉ một tập hợp nhiều thứ bị trộn lẫn vào nhau một cách không trật tự.
    • Khung ảnh lồng nhiều bức: Một loại khung trang trí chứa nhiều bức ảnh nhỏ bên trong.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Les enfants ont laissé leurs jouets pêle-mêle dans le salon. (Bọn trẻ để đồ chơi lung tung trong phòng khách.)
    • Les idées se bousculaient pêle-mêle dans sa tête. (Những ý nghĩ ùa về hỗn độn trong đầu anh ấy.)
  • Danh từ:
    • Un pêle-mêle de papiers encombrait le bureau. (Một mớ giấy tờ lộn xộn chất đầy trên bàn làm việc.)
    • Elle a accroché un pêle-mêle rempli de photos de famille au mur. ( ấy treo một khung ảnh lồng đầy ảnh gia đình lên tường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être pêle-mêle": Ở trong tình trạng lộn xộn.
    • Les dossiers sont encore pêle-mêle après le déménagement. (Các hồ sơ vẫn còn lộn xộn sau khi chuyển nhà.)
  • "Mettre/S'entasser pêle-mêle": Chất/Chồng chất một cách lộn xộn.
    • Les livres s'entassaient pêle-mêle dans des cartons. (Những cuốn sách chất đống lộn xộn trong các thùng carton.)
Biến thể từ gần giống
  • En désordre (cụm từ): Một cách lộn xộn, không ngăn nắp (nghĩa tương tự khi dùng làm phó từ).
  • Fouillis (danh từ giống đực): Mớ hỗn độn, sự lộn xộn (nghĩa tương tự khi dùng làm danh từ).
  • En vrac (cụm từ): Lộn xộn, không phân loại (thường dùng cho hàng hóa, đồ vật).
Từ đồng nghĩa
  • Phó từ: Confusément (một cách lộn xộn), en désordre (một cách không ngăn nắp).
  • Danh từ: Désordre (sự lộn xộn), chaos (hỗn độn), fouillis (mớ hỗn độn).
Từ trái nghĩa
  • Phó từ: Méthodiquement (một cách phương pháp), soigneusement (một cách cẩn thận), en ordre (một cách ngăn nắp).
  • Danh từ: Ordre (trật tự), arrangement (sự sắp xếp).
pêle-mêle

Les jouets sont rangés pêle-mêle dans le coffre.

phó từ
  1. lộn xộn; lung tung
    • Jeter des objets pêle-mêle
      vứt đồ đạc lung tung
danh từ giống đực (không đổi)
  1. mớ lộn xộn, đám lỗn độn
    • Un pêle-mêle de chaussures
      một mớ giày dép lộn xộn
  2. khung lồng nhiều ảnh