pô-tát

Học thuật
Thân thiện
pô-tát

Một người nông dân rắc pô-tát lên cánh đồng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hợp chất của ka-li dùng để tẩy, giặt: "pô-tát" tên gọi thông thường của một loại hợp chất hóa học chứa kali, thường được sử dụng với mục đích tẩy rửa hoặc giặt sạch.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Người ta thường dùng pô-tát để tẩy trắng vải.
    • Pô-tát một nguyên liệu quan trọng trong một số loại phòng giặt.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xử lý bằng pô-tát": chỉ quá trình làm sạch hoặc tẩy trắng bằng hợp chất này.
    • Chiếc áo bịvàng được xử lý bằng pô-tát để trở nên sạch sẽ hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Kali cacbonat: tên gọi hóa học chính xác của một loại "pô-tát" thông dụng.
  • Thuốc tẩy: từ chung chỉ các chất công dụng tẩy rửa, có thể bao gồm "pô-tát".
Từ đồng nghĩa
  • Chất tẩy kali: cách gọi mô tả công dụng thành phần.
  • Hợp chất tẩy rửa chứa kali: cách gọi đầy đủ, mang tính mô tả.
Lưu ý
  • Từ "pô-tát" phiên âm từ tiếng nước ngoài (potash). Trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc hóa học, các tên gọi chính xác như "kali cacbonat" (K₂CO₃) thường được ưu tiên sử dụng hơn.
pô-tát

Một người nông dân rắc pô-tát lên cánh đồng.

  1. d. Hợp chất của ka-li dùng để tẩy, giặt.