pa tê

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại thức ăn được chế biến từ thịt, gan hoặc xay nhuyễn, trộn với gia vị, thường được đóng thành khối hoặc ép trong hộp: "pa " một món ăn nguồn gốc từ ẩm thực châu Âu, thường dùng để phết lên bánh mì.
    • Một dạng nhũ tương hoặc hỗn hợp xay mịn, đặc: Thuật ngữ này mô tả kết cấu đặc trưng của món ăn này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bữa sáng của tôi thường bánh mì phết pa gan.
    • Cửa hàng này bán nhiều loại pa khác nhau, từ pa đến pa hồi.
    • Pa tự làm thường ít mỡ thơm ngon hơn loại muasiêu thị.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pa " trong ẩm thực hiện đại: Có thể chỉ các biến thể không chỉ từ thịt còn từ rau củ, đậu , phô mai, tạo thành các loại "pa chay".
    • Nhà hàng chay phục vụ món pa nấm rất đặc biệt.
Biến thể từ gần giống
  • Ba : Một cách gọi khác, phổ biến hơnmiền Nam Việt Nam, cùng chỉ một loại thực phẩm.
    • Bánh mì Sài Gòn nổi tiếng với nhân thịt nguội ba .
Từ đồng nghĩa
  • Nhân xay: (trong một số ngữ cảnh chế biến) chỉ hỗn hợp thịt hoặc nguyên liệu được xay nhuyễn.
  • Patê: Cách viết khác, thường thấy trên bao bì sản phẩm.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "pa ". Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen chỉ món ăn.
pa tê
Bữa sáng của tôi thường là bánh mì phết pa tê gan.