pacemaker

pacemaker

A horse used as a pacemaker leads the other horses around the track.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy tạo nhịp tim: Một thiết bị điện tử được cấy ghép vào cơ thể để điều chỉnh nhịp tim, thay thế chức năng của nút xoang tự nhiên.
    • Nút xoang (giải phẫu): Một phần đặc biệt trong tim chức năng kiểm soát nhịp đập của tim.
    • Người dẫn đầu, người tiên phong: Một người hoặc vật đặt ra tốc độ, xu hướng hoặc tiêu chuẩn trong một lĩnh vực cụ thể.
    • Ngựa dẫn đầu: Một con ngựa được sử dụng để thiết lập tốc độ trong các cuộc đua.
dụ sử dụng
  • Máy tạo nhịp tim:
    • The doctor implanted a pacemaker to regulate his heartbeat. (Bác sĩ đã cấy một máy tạo nhịp tim để điều chỉnh nhịp tim của ông ấy.)
  • Nút xoang:
    • The sinoatrial node is the natural pacemaker of the heart. (Nút xoang nhĩ máy tạo nhịp tự nhiên của tim.)
  • Người dẫn đầu:
    • She is considered a pacemaker in the field of renewable energy. ( ấy được coi người dẫn đầu trong lĩnh vực năng lượng tái tạo.)
  • Ngựa dẫn đầu:
    • The grey horse acted as a pacemaker for the rest of the race. (Con ngựa xám đóng vai trò ngựa dẫn đầu cho phần còn lại của cuộc đua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a pacemaker for something": trở thành người tiên phong hoặc thiết lập tiêu chuẩn cho một lĩnh vực.

    • This new policy will be a pacemaker for community relations. (Chính sách mới này sẽ người tiên phong trong quan hệ cộng đồng.)
  • "cardiac pacemaker": máy tạo nhịp tim (thuật ngữ y khoa).

    • The patient received a cardiac pacemaker to treat arrhythmia. (Bệnh nhân đã được cấy máy tạo nhịp tim để điều trị rối loạn nhịp.)
Biến thể từ gần giống
  • Pacesetter (danh từ): người dẫn đầu, người tạo xu hướng (thường dùng trong thể thao hoặc kinh doanh).
    • The company is a pacesetter in the tech industry. (Công ty này người dẫn đầu trong ngành công nghệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Leader: người lãnh đạo, người dẫn đầu.
  • Pioneer: người tiên phong.
  • Trailblazer: người mở đường, người đi đầu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "pacemaker".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "pacemaker".

Từ gần giống