pacemaker
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máy tạo nhịp tim: Một thiết bị điện tử được cấy ghép vào cơ thể để điều chỉnh nhịp tim, thay thế chức năng của nút xoang tự nhiên.
- Nút xoang (giải phẫu): Một phần mô đặc biệt trong tim có chức năng kiểm soát nhịp đập của tim.
- Người dẫn đầu, người tiên phong: Một người hoặc vật đặt ra tốc độ, xu hướng hoặc tiêu chuẩn trong một lĩnh vực cụ thể.
- Ngựa dẫn đầu: Một con ngựa được sử dụng để thiết lập tốc độ trong các cuộc đua.
Ví dụ sử dụng
- Máy tạo nhịp tim:
- The doctor implanted a pacemaker to regulate his heartbeat. (Bác sĩ đã cấy một máy tạo nhịp tim để điều chỉnh nhịp tim của ông ấy.)
- Nút xoang:
- The sinoatrial node is the natural pacemaker of the heart. (Nút xoang nhĩ là máy tạo nhịp tự nhiên của tim.)
- Người dẫn đầu:
- She is considered a pacemaker in the field of renewable energy. (Cô ấy được coi là người dẫn đầu trong lĩnh vực năng lượng tái tạo.)
- Ngựa dẫn đầu:
- The grey horse acted as a pacemaker for the rest of the race. (Con ngựa xám đóng vai trò là ngựa dẫn đầu cho phần còn lại của cuộc đua.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a pacemaker for something": trở thành người tiên phong hoặc thiết lập tiêu chuẩn cho một lĩnh vực.
- This new policy will be a pacemaker for community relations. (Chính sách mới này sẽ là người tiên phong trong quan hệ cộng đồng.)
"cardiac pacemaker": máy tạo nhịp tim (thuật ngữ y khoa).
- The patient received a cardiac pacemaker to treat arrhythmia. (Bệnh nhân đã được cấy máy tạo nhịp tim để điều trị rối loạn nhịp.)
Biến thể và từ gần giống
- Pacesetter (danh từ): người dẫn đầu, người tạo xu hướng (thường dùng trong thể thao hoặc kinh doanh).
- The company is a pacesetter in the tech industry. (Công ty này là người dẫn đầu trong ngành công nghệ.)
Từ đồng nghĩa
- Leader: người lãnh đạo, người dẫn đầu.
- Pioneer: người tiên phong.
- Trailblazer: người mở đường, người đi đầu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "pacemaker".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "pacemaker".