pacemaker
Học thuậtThân thiện
Le chirurgien vérifie le fonctionnement du pacemaker avant de terminer l'intervention.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Y học) Máy kích thích tim: Một thiết bị y tế nhỏ được cấy ghép vào cơ thể để điều hòa nhịp tim bằng cách gửi các xung điện đến tim, giúp tim đập đều đặn và ổn định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Mon grand-père a un pacemaker. (Ông tôi có một máy kích thích tim.)
- Le chirurgien a implanté un pacemaker pour réguler son rythme cardiaque. (Bác sĩ phẫu thuật đã cấy một máy kích thích tim để điều hòa nhịp tim của ông ấy.)
- Le fonctionnement du pacemaker est contrôlé régulièrement. (Hoạt động của máy kích thích tim được kiểm tra thường xuyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pose d'un pacemaker": thủ thuật đặt/cấy máy kích thích tim.
- Il a subi la pose d'un pacemaker la semaine dernière. (Anh ấy đã trải qua thủ thuật đặt máy kích thích tim vào tuần trước.)
"Pacemaker cardiaque": máy tạo nhịp tim (cách nói chi tiết hơn, nhấn mạnh chức năng tim).
- Le pacemaker cardiaque lui a sauvé la vie. (Máy tạo nhịp tim đã cứu sống anh ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Stimulateur cardiaque (danh từ giống đực): từ đồng nghĩa trực tiếp, cũng có nghĩa là "máy kích thích tim".
- Défibrillateur (danh từ giống đực): máy khử rung tim (một thiết bị y tế khác, có chức năng sốc điện để khôi phục nhịp tim bình thường trong trường hợp rối loạn nhịp nguy hiểm).
Từ đồng nghĩa
- Stimulateur cardiaque: máy kích thích tim.
- Entraîneur cardiaque: máy tạo nhịp tim (ít dùng hơn trong văn nói thông thường).
Le chirurgien vérifie le fonctionnement du pacemaker avant de terminer l'intervention.
danh từ giống đực
- (y học) máy kích thích tim