pachalik

Học thuật
Thân thiện
pachalik

Le pachalik s'étendait au pied des montagnes enneigées.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đất tổng trấn, địa hạt tổng trấn: "Pachalik" là một thuật ngữ lịch sử dùng để chỉ một khu vực hành chính hoặc lãnh thổ dưới quyền cai quản của một tổng trấn (Pacha) trong Đế chế Ottoman.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le pachalik d'Alger était une division administrative importante. (Đất tổng trấn Alger là một đơn vị hành chính quan trọng.)
    • Ce territoire formait autrefois un pachalik. (Vùng lãnh thổ này trước đây từngmột địa hạt tổng trấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pachalik" thường được sử dụng trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu học thuật về Đế chế Ottoman các khu vực chịu ảnh hưởng của .
    • L'étude portait sur l'organisation des pachaliks en Afrique du Nord. (Nghiên cứu tập trung vào tổ chức của các đất tổng trấnBắc Phi.)
Biến thể từ gần giống
  • Pacha (danh từ giống đực): Tổng trấn, một chức quan cao cấp trong Đế chế Ottoman.
    • Le pacha gouvernait son pachalik avec autorité. (Vị tổng trấn cai quản đất tổng trấn của mình một cách uy quyền.)
Từ đồng nghĩa
  • Province (tỉnh, tỉnh thành): Một đơn vị hành chính, nhưng không mang sắc thái lịch sử đặc thù của "pachalik".
  • Beylicat (danh từ giống đực): Đất do một Bey (một chức quan khác) cai trị, cũngmột đơn vị hành chính trong Đế chế Ottoman.
pachalik

Le pachalik s'étendait au pied des montagnes enneigées.

danh từ giống đực
  1. (sử học) đất tổng trấn, địa hạt tổng trấn