pacificateur

Học thuật
Thân thiện
pacificateur

Le pacificateur tend la main pour apaiser les deux parties en conflit.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người bình định, người dẹp yên: Chỉ một người hoặc một lực lượng hành động nhằm khôi phục lại hòa bình trật tự, thường bằng cách dập tắt một cuộc xung đột hoặc nổi loạn.
    • Vật mang lại sự bình yên: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Có thể chỉ một vật hoặc yếu tố mang lại cảm giác yên bình, an ủi.
  2. Tính từ:

    • tính chất bình định, dẹp yên: Dùng để miêu tả một hành động, chính sách hoặc công cụ nhằm mục đích khôi phục hòa bình chấm dứt tình trạng hỗn loạn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Les soldats ont été envoyés comme pacificateurs dans la région en crise. (Những người lính đã được cử đi như những người bình định đến vùng khủng hoảng.)
    • Ce vieil arbre est un véritable pacificateur pour mon esprit. (Cây cổ thụ này thực sựmột kẻ mang lại sự bình yên cho tâm trí tôi.)
  • Tính từ:

    • Le gouvernement a adopté une politique pacificatrice. (Chính phủ đã thông qua một chính sách tính chất bình định.)
    • Une mission pacificatrice a été confiée aux Casques bleus. (Một nhiệm vụ bình định đã được giao cho lực lượng nồi xanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rôle pacificateur": Vai trò hòa giải, bình định.
    • Elle a joué un rôle pacificateur dans le conflit familial. ( ấy đã đóng vai trò hòa giải trong cuộc xung đột gia đình.)
  • "Discours pacificateur": Bài phát biểu nhằm xoa dịu, làm dịu tình hình.
    • Le maire a tenu un discours pacificateur pour calmer la foule. (Thị trưởng đã có một bài phát biểu nhằm xoa dịu để làm yên lòng đám đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Pacification (danh từ): Sự bình định, sự dẹp yên.
    • La pacification de la région a pris plusieurs années. (Việc bình định khu vực đã mất nhiều năm.)
  • Pacifier (động từ): Bình định, dẹp yên; làm cho nguôi ngoai.
    • Il a essayé de pacifier les esprits. (Anh ấy đã cố gắng làm dịu tinh thần mọi người.)
  • Pacifique (tính từ): Ôn hòa, yêu chuộng hòa bình.
    • C'est une personne pacifique. (Đómột người ôn hòa.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (người): Conciliateur (người hòa giải), médiateur (người trung gian hòa giải).
  • Tính từ: Apaisant ( tác dụng làm dịu), conciliant ( tính hòa giải).
Các cụm từ liên quan
  • Forces pacificatrices: Lực lượng bình định.
    • Les forces pacificatrices sont intervenues pour séparer les belligérants. (Lực lượng bình định đã can thiệp để phân tách các bên tham chiến.)
  • Geste pacificateur: Cử chỉ hòa giải, xoa dịu.
    • Un simple geste pacificateur peut parfois éviter une dispute. (Đôi khi chỉ một cử chỉ hòa giải đơn giản cũng có thể tránh được một cuộc cãi vã.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "pacificateur".

pacificateur

Le pacificateur tend la main pour apaiser les deux parties en conflit.

tính từ
  1. bình định, dẹp yên
danh từ
  1. người bình định, người dẹp yên

Từ có nhắc đến "pacificateur"