pack-drill
/'pækdril/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Quân sự):
- Sự phạt đi bộ vũ trang mang nặng: Một hình thức trừng phạt trong quân đội, thường là của Anh, trong đó binh lính bị phạt phải đi bộ hoặc hành quân với đầy đủ trang bị nặng nề (ba lô, súng, v.v.) như một hình thức kỷ luật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The soldier was sentenced to three days of pack-drill for being late. (Người lính bị kết án ba ngày phạt đi bộ vũ trang mang nặng vì tội đi trễ.)
- Pack-drill was a common punishment in the British Army. (Phạt đi bộ vũ trang mang nặng là một hình phạt phổ biến trong Quân đội Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be put on pack-drill": bị kết án hình phạt đi bộ vũ trang mang nặng.
- He was put on pack-drill for insubordination. (Anh ta bị phạt đi bộ vũ trang mang nặng vì tội không tuân lệnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Drill (n): cuộc tập luyện, diễn tập quân sự.
- Punishment drill (n): hình phạt tập luyện (một thuật ngữ rộng hơn có thể bao gồm pack-drill).
Từ đồng nghĩa
- Punitive marching: hành quân trừng phạt.
- Fatigue duty: hình phạt lao động chân tay (một hình phạt khác trong quân đội).
Lưu ý
- Từ này chủ yếu mang tính lịch sử và được sử dụng trong bối cảnh quân sự truyền thống, đặc biệt là của Anh. Ngày nay, nó ít được sử dụng trong thực tế.
danh từ
- (quân sự) sự phạt đi bộ vũ trang mang nặng