pack-horse

/'pækhɔ:s/
Học thuật
Thân thiện
pack-horse

A farmer loads supplies onto his pack-horse for a mountain trip.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngựa thồ: Một con ngựa được sử dụng chủ yếu để chở hàng hóa, đồ đạc hoặc vật dụng trên lưng, thường trong các chuyến đi xa hoặc trên địa hình khó khăn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the old days, traders used pack-horses to carry goods across the mountains. (Ngày xưa, các thương nhân dùng ngựa thồ để chở hàng hóa qua núi.)
    • The expedition relied on sturdy pack-horses to transport their supplies. (Cuộc thám hiểm phụ thuộc vào những con ngựa thồ khỏe mạnh để vận chuyển vật .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work like a pack-horse": làm việc nặng nhọc, vất vả như một con ngựa thồ.
    • He's been working like a pack-horse all week to finish the project. (Anh ấy đã làm việc vất vả cả tuần để hoàn thành dự án.)
Biến thể từ gần giống
  • Pack animal (n): thú thồ hàng (chỉ chung các loài động vật như ngựa, la, lừa dùng để chở hàng).
  • Sumpter (n, cổ): ngựa thồ hàng (từ cổ, đồng nghĩa với pack-horse).
Từ đồng nghĩa
  • Beast of burden: súc vật chở hàng, thú thồ.
  • Draft horse: ngựa kéo (thường kéo xe, khác với chở hàng trên lưng).
Thành ngữ liên quan
  • To be someone's pack-horse: bị ai đó bắt làm việc nặng nhọc một cách bóc lột.
    • I feel like I'm just his pack-horse, doing all the hard work while he takes the credit. (Tôi cảm thấy mình chỉ ngựa thồ của anh ta, làm hết việc nặng còn anh ta thì nhận hết công.)
pack-horse

A farmer loads supplies onto his pack-horse for a mountain trip.

danh từ
  1. ngựa thồ