pack-ice
/'pækais/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đám băng nổi, băng trôi tích tụ: Chỉ một khối lớn hoặc một vùng rộng gồm nhiều tảng băng trôi dày đặc, tụ lại với nhau trên bề mặt biển hoặc đại dương ở vùng cực. Đây không phải là một tảng băng đơn lẻ mà là một tập hợp dày đặc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ship struggled to navigate through the dense pack-ice. (Con tàu vật lộn để đi qua đám băng nổi dày đặc.)
- Scientists study the formation and movement of pack-ice in the Arctic. (Các nhà khoa học nghiên cứu sự hình thành và chuyển động của đám băng nổi ở Bắc Cực.)
- The polar bears use the pack-ice as a hunting platform. (Những con gấu Bắc Cực sử dụng đám băng nổi như một bệ săn mồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Dense/heavy pack-ice": đám băng nổi dày đặc/nặng.
- Expeditions were halted due to heavy pack-ice. (Các cuộc thám hiểm bị dừng lại vì đám băng nổi dày đặc.)
"To be trapped in pack-ice": bị mắc kẹt trong đám băng nổi.
- The research vessel was trapped in pack-ice for weeks. (Tàu nghiên cứu bị mắc kẹt trong đám băng nổi nhiều tuần liền.)
Biến thể và từ gần giống
- Ice pack (n): Cách viết khác (thường dùng không có dấu gạch ngang) của "pack-ice", cùng nghĩa chỉ đám băng nổi.
- Sea ice (n): Băng biển (nghĩa rộng hơn, chỉ bất kỳ lớp băng nào hình thành trên biển, có thể bao gồm pack-ice).
- Floe (n): Tảng băng trôi (chỉ một tảng băng riêng lẻ, là thành phần cấu tạo nên pack-ice).
Từ đồng nghĩa
- Ice field: Cánh đồng băng (chỉ một vùng băng rộng lớn trên biển, tương tự).
- Consolidated ice: Băng hợp nhất (chỉ băng đã kết dính lại với nhau thành một khối).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pack-ice" một cách riêng biệt)