packet boat
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tàu thư: "packet boat" là một loại thuyền hoặc tàu nhỏ chuyên dùng để vận chuyển thư từ, bưu kiện và đôi khi cả hành khách giữa các cảng, đặc biệt phổ biến trong thế kỷ 18 và 19.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The packet boat departed from Dover at dawn, carrying mail to Calais. (Con tàu thư khởi hành từ Dover lúc bình minh, chở thư từ đến Calais.)
- In the 1800s, packet boats were essential for transatlantic communication. (Vào những năm 1800, các tàu thư rất quan trọng cho việc liên lạc xuyên Đại Tây Dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Packet boat service": dịch vụ tàu thư, chỉ hệ thống vận chuyển thư từ bằng tàu.
- The packet boat service between New York and Liverpool was established in 1818. (Dịch vụ tàu thư giữa New York và Liverpool được thành lập vào năm 1818.)
- "Packet boat captain": thuyền trưởng của tàu thư.
- The packet boat captain was responsible for the safety of the mail. (Thuyền trưởng của tàu thư chịu trách nhiệm về sự an toàn của thư từ.)
Biến thể và từ gần giống
- Packet (n): bưu kiện, gói hàng (thường dùng để chỉ thư từ hoặc hàng hóa nhỏ).
- She received a packet of letters from her family. (Cô ấy nhận được một gói thư từ gia đình.)
- Mail boat (n): tàu thư (từ đồng nghĩa, phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại).
- The mail boat arrives every Tuesday. (Tàu thư đến vào mỗi thứ Ba.)
Từ đồng nghĩa
- Mail ship: tàu chở thư.
- Postal vessel: tàu bưu chính.
- Packet ship: tàu thư (từ đồng nghĩa, đôi khi dùng thay thế cho "packet boat").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "packet boat", vì đây là danh từ ghép chỉ một loại phương tiện cụ thể.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến "packet boat", nhưng trong lịch sử, cụm từ này thường xuất hiện trong các văn bản về hàng hải và thương mại.