packet-boat

/'pækitbout/
Học thuật
Thân thiện
packet-boat

The packet-boat sails across the harbor with a cargo of mail.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tàu chở thư: Một loại tàu thủy được thiết kế vận hành theo lịch trình cố định, chủ yếu để vận chuyển thư từ, bưu kiện, đôi khi hành khách, giữa các cảng nhất định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The packet-boat arrived at the harbor with mail from Europe. (Chiếc tàu chở thư đã cập cảng với thư từ từ châu Âu.)
    • Before the telegraph, news crossed the ocean by packet-boat. (Trước khi điện báo, tin tức vượt đại dương bằng tàu chở thư.)
    • He booked passage on a packet-boat to travel across the channel. (Ông ấy đặt chỗ trên một chuyến tàu chở thư để đi qua eo biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To sail on a packet-boat": đi trên tàu chở thư.

    • In the 19th century, many immigrants sailed on packet-boats to the New World. (Vào thế kỷ 19, nhiều người nhập cư đã đi trên những chuyến tàu chở thư đến Tân Thế giới.)
  • "Packet-boat service": dịch vụ tàu chở thư.

    • The regular packet-boat service ensured timely delivery of international mail. (Dịch vụ tàu chở thư thường xuyên đảm bảo việc chuyển phát thư quốc tế đúng hẹn.)
Biến thể từ gần giống
  • Packet ship (n): tàu chở thư (cùng nghĩa, thường dùng cho tàu lớn hơn).

    • The packet ship was a vital link between continents. (Con tàu chở thư một mối liên kết sống còn giữa các lục địa.)
  • Mail boat (n): tàu thư, thuyền chở thư (nghĩa tương tự, có thể nhỏ hơn).

    • The mail boat delivers to the small island every week. (Con thuyền chở thư giao hàng đến hòn đảo nhỏ mỗi tuần.)
Từ đồng nghĩa
  • Mail ship: tàu chở thư.
  • Post boat: thuyền bưu điện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "packet-boat")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "packet-boat")

packet-boat

The packet-boat sails across the harbor with a cargo of mail.

danh từ
  1. tàu chở thư