packfung
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đồng bạch: Một hợp kim màu trắng, thường được làm từ niken, kẽm và đồng, dùng để chế tạo các đồ vật như dụng cụ ăn uống, đồ trang trí hoặc tiền xu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Cette pièce de monnaie ancienne est en packfung. (Đồng xu cổ này được làm bằng đồng bạch.)
- Les couverts en packfung ont un bel éclat argenté. (Bộ dao nĩa bằng đồng bạch có ánh bạc rất đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "en packfung": được làm bằng đồng bạch.
- Une médaille en packfung. (Một tấm huy chương bằng đồng bạch.)
Biến thể và từ gần giống
- Packfong (danh từ giống đực): Một cách viết khác của cùng một từ, cùng chỉ hợp kim đồng bạch.
Từ đồng nghĩa
- Maillechort (danh từ giống đực): Một tên gọi khác cho cùng một loại hợp kim, đồng bạch.
- Argentan (danh từ giống đực): Một tên gọi khác cho hợp kim niken-bạc, tương tự đồng bạch.
danh từ giống đực
- đồng bạch