packing case
Danh từ: Thùng đóng hàng, thùng gỗ lớn dùng để đóng gói hàng hóa khi vận chuyển hoặc lưu kho. Đây là một loại thùng chắc chắn, thường làm bằng gỗ, có kích thước lớn, dùng để bảo vệ hàng hóa khỏi hư hỏng trong quá trình di chuyển.
- (Các công nhân đã chất chiếc thùng đóng hàng nặng lên xe tải.)
- (Chúng tôi cất quần áo mùa đông trong một thùng gỗ lớn trên gác xép.)
- (Các vật dụng dễ vỡ được đặt cẩn thận bên trong một thùng đóng hàng bằng gỗ.)
"To unpack a packing case": mở thùng đóng hàng để lấy hàng ra.
- It took hours to unpack the packing case filled with books. (Việc mở thùng đóng hàng đầy sách mất hàng giờ.)
"To seal a packing case": niêm phong thùng đóng hàng.
- Before shipping, the company sealed the packing case with metal straps. (Trước khi gửi hàng, công ty đã niêm phong thùng đóng hàng bằng dây kim loại.)
Packing box (danh từ): hộp đóng gói (thường nhỏ hơn và ít chắc chắn hơn packing case).
- He used a cardboard packing box for his small items. (Anh ấy dùng một hộp đóng gói bằng bìa cứng cho các món đồ nhỏ.)
Packing crate (danh từ): thùng gỗ đóng hàng (gần như đồng nghĩa với packing case, nhưng thường có các thanh gỗ đan chéo).
- The machine was shipped in a heavy packing crate. (Cỗ máy được vận chuyển trong một thùng gỗ đóng hàng nặng.)
- Crate: thùng gỗ lớn dùng để vận chuyển.
- Shipping container: container vận chuyển (thường lớn hơn và bằng kim loại).
- Case: hộp, thùng (có thể nhỏ hơn).
Pack up: đóng gói, gói ghém.
- They packed up all their belongings into a packing case. (Họ đóng gói tất cả đồ đạc vào một thùng đóng hàng.)
Pack away: cất đi, xếp gọn.
- After the move, she packed away the empty packing cases. (Sau khi chuyển nhà, cô ấy cất đi những thùng đóng hàng rỗng.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "packing case". Tuy nhiên, cụm từ "out of the box" (ngay khi mở thùng ra) có thể liên quan đến ngữ cảnh sử dụng: - The device worked perfectly out of the packing case. (Thiết bị hoạt động hoàn hảo ngay khi lấy ra khỏi thùng đóng hàng.)