packing-case
/'pækiɳkeis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hòm (để) đóng hàng: Một thùng chứa bằng gỗ hoặc vật liệu chắc chắn khác, được sử dụng để đóng gói, bảo vệ và vận chuyển hàng hóa, đặc biệt là trong các chuyến hàng đường dài hoặc vận chuyển quốc tế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The fragile china was carefully placed inside a sturdy packing-case. (Đồ sứ dễ vỡ được đặt cẩn thận bên trong một hòm đóng hàng chắc chắn.)
- All our furniture was stored in packing-cases during the move. (Tất cả đồ đạc của chúng tôi được cất trong các hòm đóng hàng trong quá trình chuyển nhà.)
- The warehouse was full of packing-cases ready for shipment. (Nhà kho chứa đầy những hòm đóng hàng đã sẵn sàng để vận chuyển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to crate something in a packing-case": đóng hòm, đóng thùng một thứ gì đó.
- The antique clock was crated in a custom-made packing-case. (Chiếc đồng hồ cổ được đóng trong một hòm đóng hàng làm theo đơn đặt.)
Biến thể và từ gần giống
- Crate (n): thùng, sọt (thường bằng gỗ, có khe hở); cũng có thể dùng với nghĩa tương tự "packing-case" trong một số ngữ cảnh.
- Shipping container (n): công-te-nơ vận chuyển (thường rất lớn, dùng cho tàu biển hoặc xe tải).
- Box (n): hộp, thùng (nghĩa rộng hơn, có thể làm từ nhiều chất liệu như bìa cứng, nhựa, gỗ).
Từ đồng nghĩa
- Crate: thùng gỗ.
- Case: thùng, hòm.
- Wooden box: hộp gỗ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "packing-case" vì đây là danh từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "packing-case".)
danh từ
- hòm (để) đóng hàng