packing-needle

/'pækiɳ,ni:dl/
Học thuật
Thân thiện
packing-needle

A worker uses a packing-needle to stitch a canvas bag.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kim khâu kiện hàng: Một loại kim lớn, chắc chắn, thường mũi nhọn lỗ kim to, được sử dụng để khâu, may hoặc buộc chặt các bao bì, kiện hàng bằng vải thô, bao tải hoặc các vật liệu đóng gói dày khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sailor used a sturdy packing-needle to repair the torn canvas sail. (Người thủy thủ đã dùng một cây kim khâu kiện hàng chắc chắn để sửa cánh buồm vải bạt bị rách.)
    • Before sewing the sack closed, he threaded the thick twine through the eye of the packing-needle. (Trước khi khâu kín bao tải, anh ta xâu sợi dây thừng dày qua lỗ của cây kim khâu kiện hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to wield a packing-needle": sử dụng kim khâu kiện hàng (thường để chỉ hành động khâu, mạnh mẽ).
    • She skillfully wielded the packing-needle to stitch up the grain bags. ( ấy khéo léo sử dụng kim khâu kiện hàng để may những bao ngũ cốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Sack needle (n): kim khâu bao tải (từ đồng nghĩa).
  • Bodkin (n): một loại kim lớn, dày, có thể dùng cho mục đích tương tự.
  • Darning needle (n): kim khâu vá, thường nhỏ hơn dùng cho vải may mặc.
Từ đồng nghĩa
  • Sacking needle: kim khâu bao tải.
  • Canvas needle: kim khâu vải bạt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "packing-needle").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "packing-needle").

packing-needle

A worker uses a packing-needle to stitch a canvas bag.

danh từ
  1. kim khâu kiện hàng