packing-sheet

/'pækiɳʃi:t/
Học thuật
Thân thiện
packing-sheet

A nurse prepares a packing-sheet for a patient's treatment.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vải gói hàng: Một loại vải hoặc tấm vải dùng để bọc, gói hoặc bảo vệ hàng hóa trong quá trình vận chuyển hoặc lưu trữ.
    • (Y học) Vải ướt (để) làm khăn đắp, vải ướt (để) làm mền cuốn: Trong y tế, đây một tấm vải đã được làm ướt, dùng để đắp lên cơ thể người bệnh như một liệu pháp ( dụ: để hạ sốt hoặc giảm đau).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We need a strong packing-sheet to wrap these fragile items. (Chúng tôi cần một tấm vải gói hàng chắc chắn để bọc những món đồ dễ vỡ này.)
    • The nurse applied a cold packing-sheet to the patient's forehead. (Y tá đã đắp một tấm vải ướt lạnh lên trán bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "damp packing-sheet": tấm vải ướt (trong y tế).
    • A damp packing-sheet can help reduce fever. (Một tấm vải ướt có thể giúp hạ sốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Packing cloth (n): vải gói, vải đóng gói (nghĩa tương tự "vải gói hàng").
  • Wet sheet (n): vải ướt, khăn ướt (có thể dùng trong ngữ cảnh y tế tương tự).
Từ đồng nghĩa
  • Wrapping cloth: vải bọc.
  • Compress (trong y tế): gạc, miếng đắp.
packing-sheet

A nurse prepares a packing-sheet for a patient's treatment.

danh từ
  1. vải gói hàng
  2. (y học) vải ướt (để) làm khăn đắp, vải ướt (để) làm mền cuốn