packinghouse

Định nghĩa

Danh từ: - Nhà máy chế biến thịt: "packinghouse" chỉ một cơ sở công nghiệp nơi gia súc được giết mổ, chế biến đóng gói thành các sản phẩm thịt. - Nhà máy đóng gói thực phẩm: "packinghouse" cũng có thể chỉ một tòa nhà nơi các loại thực phẩm (như trái cây, rau củ) được chế biến đóng gói.

dụ sử dụng
  • (Công ty vận hành một nhà máy chế biến thịt thịt lợn lớn.)
  • (Họ đến từ một nhà máy đóng gói táo, nơi trái cây được phân loại đóng gói.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "packinghouse" trong ngành công nghiệp thịt: Từ này thường được dùng để chỉ các cơ sở giết mổ chế biến thịt quy mô lớn, đặc biệtBắc Mỹ.

    • The packinghouse workers went on strike for better wages. (Công nhân nhà máy chế biến thịt đã đình công để đòi tăng lương.)
  • "packinghouse" trong ngành nông sản: Chỉ các cơ sở đóng gói trái cây, rau củ, thường gắn liền với vùng trồng trọt.

    • The tomato packinghouse was busy during the harvest season. (Nhà máy đóng gói cà chua rất bận rộn trong mùa thu hoạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Packing plant (danh từ): nhà máy đóng gói (từ đồng nghĩa phổ biến).

    • The packing plant near the farm employs hundreds of locals. (Nhà máy đóng gói gần trang trại tuyển dụng hàng trăm người dân địa phương.)
  • Meatpacking (danh từ): ngành công nghiệp chế biến thịt.

    • The meatpacking industry has strict hygiene regulations. (Ngành công nghiệp chế biến thịt các quy định vệ sinh nghiêm ngặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Slaughterhouse: mổ (nhấn mạnh khâu giết mổ, thường ít dùng cho đóng gói).
  • Processing plant: nhà máy chế biến (dùng chung cho nhiều loại thực phẩm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pack up: đóng gói, thu dọn.

    • The workers pack up the meat after it is processed. (Công nhân đóng gói thịt sau khi được chế biến.)
  • Pack out: đóng gói vận chuyển ra ngoài.

    • They pack out the finished products to distribution centers. (Họ đóng gói vận chuyển các sản phẩm hoàn thiện đến các trung tâm phân phối.)
Thành ngữ liên quan
  • Pack a punch: tác động mạnh mẽ (không liên quan trực tiếp đến "packinghouse" nhưng dùng từ "pack").

    • This small packinghouse packs a punch in the local economy. (Nhà máy đóng gói nhỏ này tác động mạnh mẽ đến nền kinh tế địa phương.)
  • Pack it in: ngừng làm việc, bỏ cuộc.

    • After a long day at the packinghouse, they decided to pack it in. (Sau một ngày dàinhà máy đóng gói, họ quyết định nghỉ ngơi.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

packinghouse
A worker sorts apples on a conveyor belt inside a packinghouse.