pickings

pickings

The pickings were easy at the fruit market.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Của cải, lợi lộc hoặc thứ có thể kiếm được một cách dễ dàng: "pickings" chỉ những thứ có thể thu được, thường tiền bạc, đồ vật hoặc cơ hội, đặc biệt khi chúng sẵn hoặc dễ dàng lấy được.
    • Phần còn lại, đồ thừa: Trong một số ngữ cảnh, "pickings" có thể chỉ những thứ ít ỏi hoặc không đáng kể còn sót lại sau khi người khác đã lấy hết.
dụ sử dụng
  • Của cải dễ kiếm:

    • The pickings were easy at the flea market; I found many valuable antiques. (Của cải dễ kiếmchợ trời; tôi đã tìm thấy nhiều đồ cổ giá trị.)
    • After the big sale, the pickings were slim. (Sau đợt giảm giá lớn, những thứ còn lại rất ít ỏi.)
  • Phần còn lại:

    • The thieves left only the pickings for the police. (Bọn trộm chỉ để lại những thứ vụn vặt cho cảnh sát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "easy pickings": chỉ những thứ dễ dàng đạt được, thường tiền hoặc lợi ích.

    • The tourists were easy pickings for the pickpockets. (Khách du lịch miếng mồi ngon dễ dàng cho bọn móc túi.)
  • "slim pickings": chỉ những thứ rất ít hoặc không đáng kể.

    • With the recession, job pickings have become very slim. (Với suy thoái kinh tế, cơ hội việc làm trở nên rất ít ỏi.)
Biến thể từ gần giống
  • Pick (động từ): nhặt, chọn.

    • She picked the ripest apples from the tree. ( ấy nhặt những quả táo chín nhất từ cây.)
  • Pickings (danh từ số nhiều): không dạng số ít thông dụng; thường dùngdạng số nhiều.

Từ đồng nghĩa
  • Spoils: chiến lợi phẩm, của cải thu được.
  • Loot: đồ cướp được, của cải kiếm được (thường bất hợp pháp).
  • Bounty: phần thưởng, sự hào phóng (thường tự nhiên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pick over: lựa chọn kỹ lưỡng từ một đống.

    • The buyers picked over the goods carefully. (Người mua đã lựa chọn hàng hóa một cách cẩn thận.)
  • Pick up: nhặt lên, thu lượm.

    • He picked up the coins from the ground. (Anh ấy nhặt những đồng xu từ mặt đất.)
Thành ngữ liên quan
  • The pickings are slim/good: cơ hội hoặc lợi lộc ít ỏi/nhiều.
    • After the storm, the pickings were good for scavengers. (Sau cơn bão, cơ hội cho những kẻ nhặt rác rất tốt.)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "pickings"