packpaper

/'pæk,peipə/
Học thuật
Thân thiện
packpaper

A child wraps a gift with packpaper.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giấy (để) bọc, giấy (để) gói: "Packpaper" một loại giấy dai, thường độ bền cao, được sản xuất đặc biệt để dùng trong việc bọc hoặc gói hàng hóa, đồ vật nhằm bảo vệ chúng trong quá trình vận chuyển hoặc lưu trữ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We need strong packpaper to wrap these books for shipping. (Chúng tôi cần giấy gói chắc chắn để bọc những cuốn sách này để vận chuyển.)
    • The fragile items were carefully cushioned with layers of packpaper. (Những món đồ dễ vỡ đã được đệm cẩn thận bằng nhiều lớp giấy bọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a sheet/roll of packpaper": một tờ/cuộn giấy gói.
    • He bought a large roll of brown packpaper for the move. (Anh ấy đã mua một cuộn giấy gói màu nâu lớn cho việc chuyển nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Wrapping paper (n): giấy gói quà. (Lưu ý: "wrapping paper" thường trang trí đẹp hơn để gói quà, trong khi "packpaper" thường đơn giản chắc chắn hơn để đóng gói vận chuyển.)
  • Kraft paper (n): giấy kraft, một loại giấy gói dai, thường màu nâu, rất giống với "packpaper".
Từ đồng nghĩa
  • Wrapping paper: giấy gói (nghĩa rộng).
  • Brown paper: giấy nâu (chỉ một loại phổ biến của packpaper).
packpaper

A child wraps a gift with packpaper.

danh từ
  1. giấy (để) bọc, giấy (để) gói