packthread
/'pækθred/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chỉ khâu bao bì, dây gói hàng: Một loại dây bện chắc chắn, thường làm từ sợi gai hoặc sợi tổng hợp, được sử dụng chủ yếu để buộc, đóng gói hoặc khâu các kiện hàng, bao bì.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The merchant used sturdy packthread to tie the bundles of newspapers. (Người bán hàng đã dùng chỉ khâu bao bì chắc chắn để buộc các bó báo.)
- Before modern packaging, goods were often secured with packthread and sealing wax. (Trước thời đóng gói hiện đại, hàng hóa thường được cố định bằng dây gói hàng và sáp niêm phong.)
- She cut a length of packthread from the large spool. (Cô ấy cắt một đoạn dây gói hàng từ cuộn lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh lịch sử hoặc thủ công: "packthread" thường xuất hiện trong các mô tả về các phương pháp đóng gói, vận chuyển hoặc đóng sách truyền thống.
- The old ledger was bound with faded packthread. (Cuốn sổ cái cũ được đóng bằng chỉ khâu bao bì đã phai màu.)
Biến thể và từ gần giống
- Twine (n): dây bện, dây xe (nói chung, có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
- String (n): dây, sợi chỉ (thường nhỏ và mảnh hơn packthread).
- Cord (n): dây thừng nhỏ, dây bện (có thể chắc hơn packthread).
Từ đồng nghĩa
- Binding twine: dây buộc.
- Parcel twine: dây gói bưu kiện.
danh từ
- chỉ khâu bao bì
- dây gói hàng