pactiser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Ký điều ước, ký hiệp ước: Hành động chính thức đồng ý và ký kết một thỏa thuận hoặc hiệp ước giữa các bên.
- (Nghĩa xấu) Thỏa hiệp: Hành động nhượng bộ hoặc đi đến một sự đồng thuận với một người, một nhóm hay một nguyên tắc mà thường được coi là sai trái, có hại hoặc đáng lên án, thường với hàm ý phản bội lý tưởng hoặc đạo đức của chính mình.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Les deux pays ont finalement décidé de pactiser. (Hai quốc gia cuối cùng đã quyết định ký hiệp ước.)
- Il a refusé de pactiser avec les forces d'occupation. (Ông ấy từ chối thỏa hiệp với lực lượng chiếm đóng.)
- On ne peut pas pactiser avec le terrorisme. (Người ta không thể thỏa hiệp với chủ nghĩa khủng bố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pactiser avec sa conscience": Tự dối lương tâm, thỏa hiệp với lương tâm của chính mình (bằng cách làm điều gì đó trái với niềm tin đạo đức cá nhân).
- En acceptant ce pot-de-vin, il a pactisé avec sa conscience. (Bằng việc nhận hối lộ, anh ta đã tự dối lương tâm.)
Biến thể và từ gần giống
- Pacte (danh từ giống đực): hiệp ước, giao ước.
- un pacte de non-agression (một hiệp ước không xâm lược)
- Pactisation (danh từ giống cái): sự ký kết hiệp ước; (nghĩa xấu) sự thỏa hiệp.
Từ đồng nghĩa
- S'entendre (avec) : đi đến thỏa thuận (với), thông đồng (với) (có thể mang nghĩa trung lập hoặc tiêu cực).
- Transiger (avec) : nhân nhượng, thỏa hiệp (với) (thường về nguyên tắc).
- Collaborer : cộng tác, hợp tác (có thể mang nghĩa tiêu cực mạnh trong bối cảnh chiến tranh, như "collaborer avec l'ennemi").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pactiser avec : thỏa hiệp với (ai/cái gì). Đây là cấu trúc chính và thường xuyên nhất khi sử dụng động từ này.
- Le gouvernement est accusé d'avoir pactisé avec des groupes mafieux. (Chính phủ bị cáo buộc đã thỏa hiệp với các băng nhóm tội phạm có tổ chức.)
nội động từ
- ký điều ước, ký hiệp ước
- (nghĩa xấu) thoả hiệp
- Pactiser avec le crimethỏa hiệp với tội phạm
- pactiser avec sa conciencetự dối lương tâm