paddle board

/'pædlbɔ:d/
Học thuật
Thân thiện
paddle board

A person stands on a paddle board in a calm lake.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ván lướt sóng mái chèo: Một tấm ván dài, rộng nổi, thường được làm từ vật liệu nhẹ như xốp hoặc nhựa tổng hợp, dùng để đứng, quỳ hoặc ngồi trên đó di chuyển trên mặt nước bằng cách dùng một mái chèo tay.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She rented a paddle board to explore the calm bay. ( ấy thuê một ván lướt sóng mái chèo để khám phá vịnh nước yên tĩnh.)
    • Standing on the paddle board, he enjoyed a unique view of the coastline. (Đứng trên ván lướt sóng mái chèo, anh ấy tận hưởng một góc nhìn độc đáo về bờ biển.)
    • Transporting the paddle board to the lake was easy because it was inflatable. (Việc vận chuyển ván lướt sóng mái chèo đến hồ rất dễ dàng có thể bơm hơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go paddle boarding": đi lướt ván mái chèo (hoạt động sử dụng paddle board).
    • We are planning to go paddle boarding this weekend if the weather is nice. (Chúng tôi dự định đi lướt ván mái chèo vào cuối tuần này nếu thời tiết đẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Paddleboarding (danh động từ): môn thể thao hoặc hoạt động sử dụng paddle board.
    • Paddleboarding is a great way to exercise and enjoy nature. (Lướt ván mái chèo một cách tuyệt vời để tập thể dục tận hưởng thiên nhiên.)
  • SUP (Stand-Up Paddleboarding) (danh từ): tên gọi đầy đủ phổ biến của môn thể thao này, nhấn mạnh vào tư thế đứng.
    • SUP has become very popular on lakes and calm seas. (Môn lướt ván đứng đã trở nên rất phổ biến trên các hồ vùng biển lặng.)
Từ đồng nghĩa
  • SUP board: ván lướt đứng (cách gọi khác của paddle board, viết tắt của Stand-Up Paddle board).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp hình thành từ "paddle board" với tư cách một danh từ ghép. Hoạt động liên quan thường được diễn đạt bằng cụm "go paddle boarding" hoặc "use a paddle board").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "paddle board").

paddle board

A person stands on a paddle board in a calm lake.

danh từ
  1. ván (để) cưỡi sóng