paddle wheel
Định nghĩa
Danh từ:
- Bánh guồng: Một bánh xe lớn được gắn các tấm ván (guồng) và được dẫn động bằng động cơ để đẩy thuyền đi. Bánh guồng thường được lắp ở hai bên hoặc phía sau tàu thủy, quay trong nước để tạo lực đẩy.
Ví dụ sử dụng
- (Chiếc tàu hơi nước cũ được vận hành bởi một bánh guồng lớn ở mỗi bên.)
- (Bánh guồng khuấy động nước, đẩy thuyền tiến về phía trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
Paddle wheel steamer: Tàu hơi nước có bánh guồng (một loại tàu thủy lịch sử sử dụng bánh guồng làm phương tiện đẩy).
- Tourists enjoy riding a replica paddle wheel steamer on the Mississippi River. (Du khách thích đi trên một bản sao tàu hơi nước có bánh guồng trên sông Mississippi.)
Paddle wheel effect: Hiệu ứng bánh guồng (trong kỹ thuật, chỉ sự phân bố lực đẩy không đều do bánh guồng tạo ra).
- Engineers studied the paddle wheel effect to improve the efficiency of the boat. (Các kỹ sư đã nghiên cứu hiệu ứng bánh guồng để cải thiện hiệu suất của thuyền.)
Biến thể và từ gần giống
- Paddle (danh từ/động từ): mái chèo; chèo thuyền.
- He used a paddle to steer the canoe. (Anh ấy dùng mái chèo để lái xuồng.)
- Wheel (danh từ): bánh xe.
- The wheel of the car was broken. (Bánh xe của ô tô bị hỏng.)
- Paddleboard (danh từ): ván chèo (một tấm ván dùng để đứng và chèo trên nước).
- She enjoys paddleboarding on the lake. (Cô ấy thích chèo ván trên hồ.)
Từ đồng nghĩa
- Paddle wheel boat: tàu bánh guồng.
- Side-wheel steamer: tàu hơi nước bánh guồng bên hông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Paddle along: chèo dọc theo (một con sông, bờ biển).
- We paddled along the river for hours. (Chúng tôi chèo dọc theo sông trong nhiều giờ.)
- Paddle out: chèo ra xa bờ.
- The fishermen paddled out to sea. (Những người đánh cá chèo ra biển.)
Thành ngữ liên quan
- A paddle wheel in the water: (thành ngữ lịch sử) chỉ một thứ đang hoạt động mạnh mẽ.
- The new factory is like a paddle wheel in the water, producing goods non-stop. (Nhà máy mới giống như một bánh guồng trong nước, sản xuất hàng hóa không ngừng.)