paddle-box

/'pædlbɔks/
Học thuật
Thân thiện
paddle-box

The old steamboat's paddle-box turned slowly in the river.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bao guồng (tàu thủy): Một cấu trúc bảo vệ, thường hình hộp hoặc hình vòm, bao quanh phần trên của bánh guồng (bánh xe mái chèo) trên tàu hơi nước. giúp ngăn nước bắn tung tóe bảo vệ bộ phận guồng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old steamboat had ornately decorated paddle-boxes on each side. (Chiếc tàu hơi nước cổ những bao guồng được trang trí công phumỗi bên.)
    • The engineer inspected the paddle-box for any damage after the voyage. (Kỹ sư kiểm tra bao guồng để tìm hư hỏng sau chuyến đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hàng hải hoặc khi mô tả các tàu hơi nước cổ điển, đặc biệt những tàu bánh guồng bên hông (paddlewheel steamer).
Biến thể từ gần giống
  • Paddlewheel (n): Bánh guồng, bánh xe cánh (mái chèo) dùng để đẩy tàu thủy.
  • Paddle steamer (n): Tàu hơi nước chạy bằng bánh guồng.
Từ đồng nghĩa
  • Paddle housing: Vỏ bọc bánh guồng (cách gọi khác ít phổ biến hơn).
paddle-box

The old steamboat's paddle-box turned slowly in the river.

danh từ
  1. bao guồng (tàu thuỷ)