paddle-box
/'pædlbɔks/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bao guồng (tàu thủy): Một cấu trúc bảo vệ, thường có hình hộp hoặc hình vòm, bao quanh phần trên của bánh guồng (bánh xe có mái chèo) trên tàu hơi nước. Nó giúp ngăn nước bắn tung tóe và bảo vệ bộ phận guồng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old steamboat had ornately decorated paddle-boxes on each side. (Chiếc tàu hơi nước cổ có những bao guồng được trang trí công phu ở mỗi bên.)
- The engineer inspected the paddle-box for any damage after the voyage. (Kỹ sư kiểm tra bao guồng để tìm hư hỏng sau chuyến đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hàng hải hoặc khi mô tả các tàu hơi nước cổ điển, đặc biệt là những tàu có bánh guồng bên hông (paddlewheel steamer).
Biến thể và từ gần giống
- Paddlewheel (n): Bánh guồng, bánh xe có cánh (mái chèo) dùng để đẩy tàu thủy.
- Paddle steamer (n): Tàu hơi nước chạy bằng bánh guồng.
Từ đồng nghĩa
- Paddle housing: Vỏ bọc bánh guồng (cách gọi khác ít phổ biến hơn).
danh từ
- bao guồng (tàu thuỷ)