paduasoy
/'pædjuəsɔi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại vải lụa dày và bóng, thường có sọc, phổ biến vào thế kỷ 18: "paduasoy" là một thuật ngữ lịch sử dùng để chỉ một loại vải lụa cao cấp, có bề mặt chắc và bóng, thường được dệt thành sọc. Nó được ưa chuộng trong trang phục của tầng lớp thượng lưu vào thế kỷ 18.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The gentleman's waistcoat was made of fine paduasoy. (Áo ghi lê của quý ông được làm từ lụa paduasoy mịn.)
- Museum collections often include gowns from the 1700s crafted from paduasoy. (Các bộ sưu tập bảo tàng thường bao gồm những chiếc váy từ những năm 1700 được làm từ lụa paduasoy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A paduasoy gown": Một chiếc váy được làm từ vải paduasoy, thường biểu thị sự sang trọng và địa vị xã hội trong thời kỳ đó.
- Portraits from the era frequently depict aristocrats in elegant paduasoy gowns. (Các bức chân dung từ thời kỳ đó thường mô tả giới quý tộc trong những chiếc váy paduasoy thanh lịch.)
Biến thể và từ gần giống
- Silk (n): lụa (từ chung cho tất cả các loại lụa).
- Taffeta (n): lụa thái, một loại vải lụa cứng và bóng, có thể được coi là tương tự về mặt cảm giác và thời kỳ sử dụng.
- Brocade (n): gấm, một loại vải dệt hoa văn trang trí công phu, cũng phổ biến trong trang phục lịch sử.
Từ đồng nghĩa
- Figured silk: lụa dệt hoa văn (một thuật ngữ chung hơn).
- Stout silk: lụa dày và chắc.
Lưu ý
- Từ cổ: "Paduasoy" là một từ cổ, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử, mô tả trang phục cổ, hoặc trong ngữ cảnh học thuật về lịch sử thời trang và dệt may. Nó hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ hiện đại.
danh từ
- lụa sọc ((thế kỷ) 18)