pagaille

Học thuật
Thân thiện
pagaille

La chambre de l'enfant est en pagaille.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự lộn xộn, sự hỗn độn: Trạng thái thiếu trật tự, ngăn nắp, mọi thứ bị xáo trộn với nhau.
    • Vô số, rất nhiều: Một số lượng lớn, nhiều đến mức không thể đếm được hoặc gây ra cảm giác hỗn độn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Après la fête, la maison était en pagaille. (Sau bữa tiệc, ngôi nhà ở trong tình trạng lộn xộn.)
    • Il a laissé ses dossiers en pagaille sur le bureau. (Anh ấy để các hồ sơ lộn xộn trên bàn làm việc.)
    • Elle a des idées en pagaille pour le projet. ( ấy vô số ý tưởng cho dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "en pagaille": (cụm trạng từ) một cách lộn xộn, hỗn độn; hoặc với số lượng rất lớn.

    • Les livres étaient empilés en pagaille dans le coin. (Những cuốn sách được chất lộn xộn trong góc.)
    • Nous avons reçu des cadeaux en pagaille. (Chúng tôi đã nhận được vô số món quà.)
  • "mettre en pagaille": làm cho lộn xộn, đảo lộn mọi thứ.

    • Les enfants ont mis toute la chambre en pagaille. ( trẻ đã làm lộn xộn cả căn phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Pagayer (động từ): Chèo thuyền. (Lưu ý: Đâymột từ đồng âm nhưng khác nghĩa hoàn toàn, không phảibiến thể của "pagaille").
  • Désordre (danh từ giống đực): Sự lộn xộn, sự hỗn độn (từ đồng nghĩa trang trọng hơn).
  • Bazar (danh từ giống đực, thân mật): Sự lộn xộn, mớ hỗn độn (từ đồng nghĩa thân mật).
Từ đồng nghĩa
  • Désordre: sự lộn xộn, sự hỗn độn.
  • Bazar: mớ hỗn độn, tình trạng bừa bộn (thân mật).
  • Fouillis: mớ hỗn độn, mớ lộn xộn.
  • Chambardement: sự đảo lộn hoàn toàn.
Thành ngữ liên quan
  • C'est la pagaille!: Thật là hỗn loạn/lộn xộn! (Câu cảm thán diễn tả một tình huống rất mất trật tự).

    • Avec toutes ces pannes, c'est la pagaille dans les transports ! (Với tất cả những sự cố hỏng hóc này, giao thông thật hỗn loạn!)
  • Avoir [quelque chose] en pagaille: rất nhiều, vô số [cái gì đó].

    • Il a des talents en pagaille. (Anh ta vô số tài năng.)
pagaille

La chambre de l'enfant est en pagaille.

danh từ giống cái
  1. (thân mật) sự lộn xộn, sự hỗn độn
    • en pagaille
      lộn xộn, hỗn độn
    • Mettre tout en pagaille
      để lộn xộn mọi thứ
    • Avoir de l'argent en pagaille
      vô số tiền

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "pagaille"