page number
Định nghĩa
Danh từ: - Số trang (hệ thống đánh số trang): "page number" là một con số hoặc ký tự (thường là số) được gán cho mỗi trang trong một cuốn sách, tài liệu, hoặc ấn phẩm, nhằm giúp người đọc xác định vị trí và sắp xếp thứ tự các trang. Nó là một phần của hệ thống đánh số trang.
Ví dụ sử dụng
- (Vui lòng kiểm tra số trang ở cuối trang.)
- (Số trang thường được in ở phần đầu trang hoặc chân trang.)
- (Tôi cần tìm số trang của Chương 5.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be without page numbers": không có số trang.
- The old manuscript was without page numbers, making it difficult to reference. (Bản thảo cũ không có số trang, khiến việc tham chiếu trở nên khó khăn.)
"page numbering system": hệ thống đánh số trang.
- Different books use different page numbering systems, such as Roman numerals for the preface. (Các cuốn sách khác nhau sử dụng các hệ thống đánh số trang khác nhau, chẳng hạn như số La Mã cho phần lời nói đầu.)
Biến thể và từ gần giống
Page numbering (danh từ): quá trình hoặc hành động đánh số trang.
- The page numbering of this document is inconsistent. (Việc đánh số trang của tài liệu này không nhất quán.)
Page number field (danh từ): trường số trang (trong phần mềm soạn thảo văn bản).
- Insert a page number field to automatically update the page numbers. (Chèn một trường số trang để tự động cập nhật số trang.)
Từ đồng nghĩa
- Folio: số trang (thường dùng trong ngành in ấn hoặc văn bản cổ).
- Page reference: tham chiếu trang (nhấn mạnh vào việc dùng số trang để tra cứu).
Các cụm từ liên quan
Page number range: dải số trang (ví dụ: trang 10-15).
- The index lists the page number range for each topic. (Mục lục liệt kê dải số trang cho mỗi chủ đề.)
Odd and even page numbers: số trang lẻ và số trang chẵn.
- Headers are often different for odd and even page numbers. (Đầu trang thường khác nhau cho số trang lẻ và số trang chẵn.)
Thành ngữ liên quan
- Turn to page number X: mở đến trang số X.
- Please turn to page number 42 in your textbook. (Vui lòng mở đến trang số 42 trong sách giáo khoa của bạn.)