paginary

/'pædʤinl/ Cách viết khác : (paginary) /'pædʤinəri/
Học thuật
Thân thiện
paginary

A student carefully turns the paginary leaves of an old book.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) trang sách: Mô tả điều đó liên quan đến các trang của một cuốn sách, tài liệu.
    • Theo từng trang: Chỉ cách thức được tính, sắp xếp hoặc tham chiếu dựa trên từng trang riêng lẻ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The paginary layout of the manuscript was carefully designed. (Bố cục theo trang của bản thảo đã được thiết kế cẩn thận.)
    • They discussed the paginary differences between the two editions. (Họ thảo luận về những khác biệt theo từng trang giữa hai ấn bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "paginary reference": tham chiếu theo trang.

    • Please provide paginary references for all your quotations. (Vui lòng cung cấp tham chiếu theo trang cho tất cả các trích dẫn của bạn.)
  • "paginary sequence": trình tự trang.

    • The paginary sequence was incorrect, causing confusion. (Trình tự trang bị sai, gây ra sự nhầm lẫn.)
Biến thể từ gần giống
  • Page (n): trang sách, trang giấy.

    • Turn to page fifty. (Hãy mở đến trang năm mươi.)
  • Paginate (v): đánh số trang.

    • Remember to paginate your report before submitting. (Nhớ đánh số trang cho báo cáo của bạn trước khi nộp.)
  • Pagination (n): sự đánh số trang, cách sắp xếp trang.

    • The pagination of this book is very clear. (Cách đánh số trang của cuốn sách này rất rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • By the page: theo trang.
  • Folio: liên quan đến tờ giấy hoặc số trang (trong ngữ cảnh cụ thể).
Lưu ý
  • Từ "paginary" một tính từ tương đối chuyên ngành, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, xuất bản hoặc thư viện để mô tả các đặc điểm liên quan đến việc đánh số sắp xếp trang.
paginary

A student carefully turns the paginary leaves of an old book.

tính từ
  1. (thuộc) trang sách; theo từng trang