paillardement

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách trụy lạc, dâm đãng: Diễn tả một hành động được thực hiện với sự buông thả, ham muốn nhục dục quá mức, trái với thuần phong mỹ tục.
    • Một cách đĩ thỏa, lẳng lơ: Diễn tả một hành động, cử chỉ hoặc lời nói tính chất khiếm nhã, gợi dục một cách trắng trợn liêm sỉ.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il se comportait paillardement lors de la fête. (Anh ta cư xử một cách dâm đãng trong bữa tiệc.)
    • Elle lui a répondu paillardement, sans aucune pudeur. ( ấy đã trả lời anh ta một cách lẳng lơ, không chút e thẹn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong văn chương hoặc phê bình: Từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển, kịch hoặc các bài phân tích để miêu tả nhân vật hoặc bầu không khí suy đồi về đạo đức.
    • Les personnages du roman vivaient paillardement, sans se soucier des conventions. (Các nhân vật trong tiểu thuyết sống một cách trụy lạc, không quan tâm đến các quy ước xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Paillard, paillarde (tính từ): trụy lạc, dâm đãng, đĩ thỏa.
    • Une chanson paillarde (một bài hát tục tĩu, nhảm nhí).
  • Paillardise (danh từ): sự trụy lạc, dâm đãng; hành động hoặc lời nói tục tĩu.
    • La paillardise de ses propos l'a choqué. (Sự tục tĩu trong lời nói của anh ta đã làm ông ấy sốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Licencieusement: một cách phóng đãng, buông thả.
  • Lubriquement: một cách dâm dục, nhục dục (từ hiếm gặp, mang tính văn chương).
  • Grivoisement: một cách tục tĩu, thô tục (thường dùng cho lời nói, câu chuyện).
Từ trái nghĩa
  • Chastement: một cách trinh bạch, trong sạch.
  • Décemment: một cách đứng đắn, chỉnh tề.
  • Pudiquement: một cách e lệ, kín đáo.
phó từ
  1. trụy lạc, dâm đãng
  2. đĩ thỏa, lẳng lơ