paillarder
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Sống trụy lạc, sống phóng đãng: Hành động sống một cuộc sống buông thả, chạy theo những thú vui nhục dục hoặc trái với các chuẩn mực đạo đức thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Il a passé sa jeunesse à paillarder. (Anh ta đã sống trụy lạc suốt thời thanh xuân.)
- Les nobles de cette époque aimaient paillarder. (Tầng lớp quý tộc thời đó thích sống phóng đãng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường mang sắc thái cổ xưa hoặc văn chương, ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại thông thường. Nó thường được dùng để miêu tả lối sống của một nhân vật lịch sử hoặc trong một bối cảnh có tính phê phán, châm biếm.
- Le roi était plus enclin à paillarder qu'à gouverner. (Nhà vua có khuynh hướng sống trụy lạc hơn là trị vì đất nước.)
Biến thể và từ gần giống
Paillard, paillarde (danh từ): kẻ trụy lạc, người sống phóng đãng.
- Un vieux paillard (Một tay chơi già trụy lạc)
Paillardise (danh từ giống cái): sự trụy lạc, thói sống phóng đãng.
- La paillardise de la cour (Thói sống trụy lạc của triều đình)
Từ đồng nghĩa
- Vivre dans la débauche: sống trong cảnh trác táng.
- Se livrer à la débauche: buông mình theo trụy lạc.
- Faire la noce (thân mật): chè chén, ăn chơi.
Từ trái nghĩa
- Vivre chastement: sống trong sạch, tiết chế.
- Mener une vie vertueuse: sống một cuộc đời đức hạnh.
nội động từ
- sống trụy lạc