paillardise
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự trụy lạc, sự dâm đãng: "Paillardise" chỉ hành vi hoặc lối sống buông thả, sa đọa về mặt nhục dục, thiếu đạo đức.
- Lời nói phóng túng; câu chuyện phóng túng: "Paillardise" cũng có thể chỉ những lời nói hoặc câu chuyện tục tĩu, khiếm nhã, mang tính chất gợi dục.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La paillardise de certains nobles choquait la cour. (Sự trụy lạc của một số quý tộc đã gây sốc cho triều đình.)
- Ses récits étaient pleins de paillardise. (Những câu chuyện của ông ta đầy rẫy sự phóng túng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tomber dans la paillardise": sa vào con đường trụy lạc.
- Sans principes moraux, il risquait de tomber dans la paillardise. (Không có nguyên tắc đạo đức, anh ta có nguy cơ sa vào con đường trụy lạc.)
"Un ton de paillardise": một giọng điệu phóng túng/tục tĩu.
- Il raconta l'anecdote avec un ton de paillardise. (Anh ta kể câu chuyện vặt với một giọng điệu phóng túng.)
Biến thể và từ gần giống
Paillard, paillarde (adj): trụy lạc, dâm đãng; (n) kẻ trụy lạc.
- Un vieux paillard. (Một gã già dâm đãng.)
Paillarder (động từ, ít dùng): sống trụy lạc, ăn chơi sa đọa.
Từ đồng nghĩa
- Débauche: sự trác táng, sự chơi bời.
- Libertinage: sự phóng túng, sự phóng đãng.
- Grivoiserie: sự tục tĩu, lời nói khiếm nhã (thường nhẹ hơn và có tính hài hước).
Từ trái nghĩa
- Pudeur: sự e lệ, sự đoan trang.
- Chasteté: sự trinh bạch, sự trong sạch.
- Décence: sự đứng đắn, sự lịch sự.
danh từ giống cái
- sự trụy lạc, sự dâm đãng
- lời nói phóng túng; câu chuyện phóng túng