paillardise

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự trụy lạc, sự dâm đãng: "Paillardise" chỉ hành vi hoặc lối sống buông thả, sa đọa về mặt nhục dục, thiếu đạo đức.
    • Lời nói phóng túng; câu chuyện phóng túng: "Paillardise" cũng có thể chỉ những lời nói hoặc câu chuyện tục tĩu, khiếm nhã, mang tính chất gợi dục.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La paillardise de certains nobles choquait la cour. (Sự trụy lạc của một số quý tộc đã gây sốc cho triều đình.)
    • Ses récits étaient pleins de paillardise. (Những câu chuyện của ông ta đầy rẫy sự phóng túng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tomber dans la paillardise": sa vào con đường trụy lạc.

    • Sans principes moraux, il risquait de tomber dans la paillardise. (Không nguyên tắc đạo đức, anh ta nguy sa vào con đường trụy lạc.)
  • "Un ton de paillardise": một giọng điệu phóng túng/tục tĩu.

    • Il raconta l'anecdote avec un ton de paillardise. (Anh ta kể câu chuyện vặt với một giọng điệu phóng túng.)
Biến thể từ gần giống
  • Paillard, paillarde (adj): trụy lạc, dâm đãng; (n) kẻ trụy lạc.

    • Un vieux paillard. (Một già dâm đãng.)
  • Paillarder (động từ, ít dùng): sống trụy lạc, ăn chơi sa đọa.

Từ đồng nghĩa
  • Débauche: sự trác táng, sự chơi bời.
  • Libertinage: sự phóng túng, sự phóng đãng.
  • Grivoiserie: sự tục tĩu, lời nói khiếm nhã (thường nhẹ hơn tính hài hước).
Từ trái nghĩa
  • Pudeur: sự e lệ, sự đoan trang.
  • Chasteté: sự trinh bạch, sự trong sạch.
  • Décence: sự đứng đắn, sự lịch sự.
danh từ giống cái
  1. sự trụy lạc, sự dâm đãng
  2. lời nói phóng túng; câu chuyện phóng túng