paillassonner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Nông nghiệp) Che chiếu rơm: Hành động phủ lên một vật đó (thườngcây trồng hoặc mặt đất) bằng một tấm chiếu làm từ rơm để bảo vệ.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les jardiniers doivent paillassonner les jeunes plants avant l'arrivée du gel. (Những người làm vườn phải che chiếu rơm cho cây non trước khi sương giá đến.)
    • Pour protéger la terre, il est conseillé de paillassonner le sol. (Để bảo vệ đất, người ta khuyên nên che chiếu rơm lên mặt đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Paillassonner une culture": Che chiếu rơm cho một vụ mùa/cây trồng.
    • Cette technique ancestrale consiste à paillassonner les cultures fragiles. (Kỹ thuật cổ xưa này bao gồm việc che chiếu rơm cho các loại cây trồng dễ bị tổn thương.)
Biến thể từ gần giống
  • Paillasson (danh từ): Tấm chiếu rơm; thảm chùi chân.
    • Un paillasson est utilisé pour protéger les plantes ou pour se nettoyer les pieds. (Một tấm chiếu rơm được dùng để bảo vệ cây cối hoặc để chùi chân.)
  • Paillasser (ngoại động từ): (Nông nghiệp) Phủ rơm, lót rơm. Đâymột từ đồng nghĩa gần, chỉ việc dùng rơm để phủ nói chung, không nhất thiết dưới dạng tấm chiếu đan.
    • Paillasser le pied des arbres fruitiers. (Phủ rơm quanh gốc cây ăn quả.)
Từ đồng nghĩa
  • Couvrir avec un paillasson: Che phủ bằng một tấm chiếu rơm.
  • Protéger (avec de la paille): Bảo vệ (bằng rơm).
ngoại động từ
  1. (nông nghiệp) che chiếu rơm