paint-box

/peintbɔks/
Học thuật
Thân thiện
paint-box

A child opens a paint-box to start a colorful picture.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hộp thuốc màu, hộp thuốc vẽ: Một chiếc hộp nhỏ, thường có thể gấp lại hoặc đóng mở được, dùng để chứa bảo quản các loại thuốc màu dạng khối hoặc dạng tuýp, cọ vẽ các dụng cụ vẽ tranh nhỏ khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She opened her paint-box to start the watercolor lesson. ( ấy mở hộp thuốc màu của mình để bắt đầu bài học vẽ màu nước.)
    • My first paint-box was a gift from my grandmother. (Chiếc hộp thuốc vẽ đầu tiên của tôi món quà từ ngoại.)
    • The artist always carries a small paint-box for sketching outdoors. (Người họa sĩ luôn mang theo một hộp thuốc màu nhỏ để phác họa ngoài trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a portable paint-box": một hộp thuốc vẽ di động, dễ mang theo.
    • For plein air painting, a portable paint-box is essential. (Để vẽ tranh ngoài trời, một hộp thuốc vẽ di động rất cần thiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Paint (n): thuốc màu, sơn.
  • Paintbrush (n): cọ vẽ.
  • Paint set (n): bộ đồ vẽ (thường bao gồm hộp đựng, màu cọ).
Từ đồng nghĩa
  • Color box: hộp màu (cách gọi thông thường khác).
  • Art case: hộp đựng dụng cụ mỹ thuật (nghĩa rộng hơn, có thể chứa nhiều thứ hơn chỉ thuốc màu).
paint-box

A child opens a paint-box to start a colorful picture.

danh từ
  1. hộp thuốc màu, hộp thuốc vẽ