painted leaf

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây trạng nguyên (poinsettia): một loại cây nhiệt đới nguồn gốc từ châu Mỹ, đặc biệt phổ biếnHoa Kỳ miền đông Mexico. Cây nhựa độc những bắc ( giống như cánh hoa) hình chóp, thường màu đỏ tươi, bao quanh những bông hoa nhỏ màu vàng. bắc này thường bị nhầm lẫn với hoa thật.
- Cây Euphorbia heterophylla: Một loại cây khác thường bị nhầm lẫn với cây trạng nguyên, nhưng đặc điểm khác biệt.

dụ sử dụng
  • (Cây trạng nguyên một vật trang trí Giáng sinh phổ biếnnhiều quốc gia.)
  • (Hãy cẩn thận với cây trạng nguyên; nhựa trắng của có thể gây kích ứng da.)
  • (Nhiều người lầm tưởng phần màu đỏ của cây trạng nguyên hoa, nhưng thực chất chúng biến đổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Painted leaf" trong ngữ cảnh thực vật học thường được dùng để chỉ các loài cây bắc màu sắc rực rỡ, đặc biệt họ Euphorbia.
  • (Cây trạng nguyên thường bị nhầm lẫn với các loài khác trong chi Euphorbia, như Euphorbia heterophylla.)
Biến thể từ gần giống
  • Poinsettia (danh từ): Tên gọi phổ biến khác của cây trạng nguyên, bắt nguồn từ tên nhà ngoại giao Joel Roberts Poinsett, người đã đưa loại cây này vào Hoa Kỳ.
  • Euphorbia pulcherrima (danh từ): Tên khoa học chính thức của cây trạng nguyên.
  • Christmas star (danh từ): Tên gọi thông tục khác của cây trạng nguyên, do hình dáng bắc giống ngôi sao.
Từ đồng nghĩa
  • Poinsettia (cây trạng nguyên)
  • Christmas flower (hoa Giáng sinh)
  • Mexican flame leaf ( lửa Mexico)
Các cụm từ liên quan
  • Painted leaf plant (cây trạng nguyên): Cụm từ dùng để chỉ rõ loại cây này.
  • Painted leaf sap (nhựa cây trạng nguyên): Dùng để nói về nhựa độc của cây.
Thành ngữ liên quan
  • As red as a painted leaf (đỏ như cây trạng nguyên): Thành ngữ so sánh, dùng để miêu tả màu đỏ rực rỡ.
    • Her dress was as red as a painted leaf during the Christmas party. (Chiếc váy của ấy đỏ như cây trạng nguyên trong bữa tiệc Giáng sinh.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "painted leaf"

painted leaf
A gardener carefully tends to a painted leaf plant in a greenhouse.