pond-life

/'pɔndlaif/
Học thuật
Thân thiện
pond-life

A child uses a net to observe pond-life in a shallow pond.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Động vật không xương sốngao: "pond-life" chỉ các sinh vật nhỏ, thường động vật không xương sống, sống trong môi trường nước ngọt như ao, hồ nhỏ. Đây một thuật ngữ sinh học chung.
    • (Nghĩa ẩn dụ, thô tục) Người thấp kém, đáng khinh: Trong tiếng lóng Anh-Anh, "pond-life" đôi khi được dùng một cách miệt thị để chỉ những người bị coi thấp kém, tầm thường hoặc đáng khinh trong xã hội.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Nghĩa sinh học):

    • The children used nets to study the pond-life in the school garden. (Bọn trẻ dùng vợt để nghiên cứu động vật trong aovườn trường.)
    • This book helps you identify different types of pond-life. (Cuốn sách này giúp bạn nhận diện các loại sinh vật ao khác nhau.)
  • Danh từ (Nghĩa ẩn dụ):

    • The journalist described the criminals as absolute pond-life. (Nhà báo miêu tả bọn tội phạm thấp kém đáng khinh.)
    • He muttered under his breath, calling the noisy neighbours "pond-life". (Anh ta lẩm bẩm dưới hơi thở, gọi những người hàng xóm ồn ào "đồ thứgiá trị".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to study pond-life": nghiên cứu sinh vật trong ao.

    • The biology class went to the park to study pond-life. (Lớp sinh học đã đến công viên để nghiên cứu sinh vật trong ao.)
  • Dùng như một danh từ tập thể không đếm được: "pond-life" thường được dùng như một danh từ số ít để chỉ toàn bộ quần thể sinh vật trong ao.

    • The health of the pond-life is an indicator of water quality. (Sức khỏe của quần thể sinh vật ao một chỉ số về chất lượng nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Pond (n): cái ao.

    • There are fish in the pond. ( trong ao.)
  • Pond dweller (n): sinh vật sống trong ao (cách diễn đạt khác, ít phổ biến hơn).

  • Aquatic invertebrates (n): động vật không xương sống thủy sinh (thuật ngữ khoa học chính xác hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa sinh học: Aquatic life (sự sống dưới nước), freshwater microfauna (vi động vật nước ngọt).
  • Nghĩa ẩn dụ (miệt thị): Scum (cặn bã, rác rưởi), lowlife (hạng người thấp kém), vermin (sâu bọ, đồ phá hoại).
Lưu ý sử dụng
  • Tính trang trọng: Khi dùng với nghĩa sinh học, từ này tính trung lập học thuật. Khi dùng với nghĩa ẩn dụ để miêu tả con người, rất thô tục, xúc phạm chỉ nên dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
  • Sự kết hợp từ: Đây một danh từ ghép (compound noun) được tạo thành từ "pond" (ao) "life" (sự sống). thường được viết dấu gạch nối (pond-life) hoặc đôi khi một từ (pondlife).
pond-life

A child uses a net to observe pond-life in a shallow pond.

danh từ
  1. động vật không xương sốngao