paintress
/'peintris/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nữ họa sĩ: Từ dùng để chỉ một người phụ nữ chuyên vẽ tranh, tạo ra các tác phẩm nghệ thuật thị giác bằng sơn, màu vẽ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She is a talented paintress known for her landscape paintings. (Cô ấy là một nữ họa sĩ tài năng được biết đến với những bức tranh phong cảnh.)
- The museum is hosting an exhibition featuring works by a famous 19th-century paintress. (Bảo tàng đang tổ chức một triển lãm trưng bày các tác phẩm của một nữ họa sĩ nổi tiếng thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "An accomplished paintress": Một nữ họa sĩ tài ba, thành thạo.
- She was an accomplished paintress whose works were sought after by collectors. (Bà ấy là một nữ họa sĩ tài ba mà tác phẩm được các nhà sưu tập săn đón.)
Biến thể và từ gần giống
- Painter (n): Họa sĩ (dùng chung cho cả nam và nữ, hoặc chỉ nam giới).
- Vincent van Gogh was a famous painter. (Vincent van Gogh là một họa sĩ nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Female painter: Nữ họa sĩ (cách diễn đạt hiện đại và phổ biến hơn).
Lưu ý về từ vựng
- Từ "paintress" là một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Ngày nay, từ "painter" thường được dùng chung cho cả nam và nữ họa sĩ. Khi cần nhấn mạnh giới tính, người ta thường dùng cụm "female painter" hoặc "woman painter".
danh từ
- nữ hoạ sĩ