pair-horse
/'peəhɔ:s/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hai ngựa, để cho một cặp ngựa: Dùng để mô tả một phương tiện (thường là xe ngựa) được thiết kế để kéo bởi một cặp ngựa, tức là hai con ngựa đi song song.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- They arrived in a grand pair-horse carriage. (Họ đến trong một chiếc xe ngựa hai con hùng vĩ.)
- The advertisement was for a pair-horse coach for hire. (Quảng cáo là cho một cỗ xe ngựa hai con cho thuê.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "pair-horse" là một tính từ ghép, chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc cổ điển để mô tả các phương tiện vận chuyển bằng ngựa. Nó nhấn mạnh vào số lượng và sự sắp xếp của động vật kéo.
Biến thể và từ gần giống
Horse-drawn (adj): được ngựa kéo (nói chung, không chỉ rõ số lượng).
- A horse-drawn cart. (Một xe bò do ngựa kéo.)
Tandem (adv/adj): xếp hàng dọc (thường dùng cho ngựa hoặc xe đạp).
- A team driven tandem. (Một đội ngựa được điều khiển xếp hàng dọc.)
Từ đồng nghĩa
- Two-horse (adj): hai ngựa (có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
- A two-horse team. (Một đội hai ngựa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
tính từ
- hai ngựa, để cho một cặp ngựa
- a pair-horse carriagexe hai ngựa