pair-oar

/'peərɔ:/
Học thuật
Thân thiện
pair-oar

A rower competes in a pair-oar race on the river.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuyền hai mái chèo: Một loại thuyền đua được thiết kế để chèo bằng hai mái chèo, mỗi tay người chèo cầm một mái. Đây một thuật ngữ chuyên môn trong môn thể thao chèo thuyền.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The team practiced in a pair-oar for the upcoming regatta. (Đội đã luyện tập trên một chiếc thuyền hai mái chèo cho cuộc đua thuyền sắp tới.)
    • He prefers rowing a pair-oar because it requires perfect synchronization. (Anh ấy thích chèo thuyền hai mái chèo hơn đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh thể thao chuyên nghiệp hoặc thi đấu chèo thuyền. mô tả cụ thể loại thuyền, phân biệt với các loại thuyền khác như thuyền đơn (single scull) hay thuyền bốn mái chèo (quadruple scull).
Biến thể từ gần giống
  • Pair (n): Cặp, đôi. Trong ngữ cảnh này, "pair" chỉ hai người chèo hoặc hai mái chèo.
  • Oar (n): Mái chèo.
  • Sculling (n): Môn thể thao chèo thuyền sử dụng hai mái chèo (mỗi tay một mái).
  • Coxless pair (n): Thuyền đôi không người lái, một thuật ngữ khác có thể dùng để chỉ loại thuyền tương tự "pair-oar".
Từ đồng nghĩa
  • Double scull: Thuyền đôi (cũng thuyền hai mái chèo, thường dùng hai tay chèo).
  • Coxless pair: Thuyền đôi không người lái.
Lưu ý
  • "Pair-oar" một danh từ ghép, chủ yếu được sử dụng như một thuật ngữ kỹ thuật. Trong giao tiếp thông thường về thể thao, người ta có thể dùng các cụm từ mô tả đơn giản hơn như "thuyền hai mái chèo".
pair-oar

A rower competes in a pair-oar race on the river.

danh từ
  1. (thể dục,thể thao) thuyền hai mái chèo