pakistan

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Pakistan: Một quốc gia Hồi giáoNam Á, nằm trên vùng đất trung tâm của nền văn minh cổ đại Nam Á tại thung lũng sông Ấn. Trước đây một phần của Ấn Độ, giành được độc lập từ Vương quốc Anh vào năm 1947.

dụ sử dụng
  • (Pakistan nổi tiếng với lịch sử phong phú nền văn hóa đa dạng.)
  • (Sông Ấn chảy qua trung tâm của Pakistan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Islamic Republic of Pakistan": Tên chính thức của quốc gia này.

    • The Islamic Republic of Pakistan was established in 1947. (Cộng hòa Hồi giáo Pakistan được thành lập vào năm 1947.)
  • "Pakistan Day": Ngày lễ quốc gia kỷ niệm ngày độc lập (23 tháng 3).

    • Pakistan Day is celebrated with parades and ceremonies. (Ngày Pakistan được tổ chức với các cuộc diễu hành nghi lễ.)
Biến thể từ gần giống
  • Pakistani (tính từ/ danh từ): thuộc về Pakistan; người Pakistan.
    • She is a Pakistani citizen. ( ấy công dân Pakistan.)
    • Pakistani cuisine is famous for its spices. (Ẩm thực Pakistan nổi tiếng với các loại gia vị.)
Từ đồng nghĩa
  • Quốc gia Nam Á: Một thuật ngữ địa mô tả vị trí của Pakistan.
  • Cộng hòa Hồi giáo: Nhấn mạnh bản chất tôn giáo chính trị của quốc gia.
Các cụm từ liên quan
  • "East Pakistan": Tên của Bangladesh trước khi tách ra vào năm 1971.

    • East Pakistan was the eastern wing of Pakistan until 1971. (Đông Pakistan phần phía đông của Pakistan cho đến năm 1971.)
  • "West Pakistan": Tên của phần lãnh thổ Pakistan hiện tại.

    • West Pakistan became the modern-day Pakistan after the separation. (Tây Pakistan trở thành Pakistan ngày nay sau khi tách ra.)
Thành ngữ liên quan
  • "The Pakistan paradox": Một cụm từ dùng để chỉ sự mâu thuẫn giữa tiềm năng phát triển các thách thức chính trị, kinh tế của Pakistan.
    • The Pakistan paradox continues to puzzle economists. (Nghịch lý Pakistan vẫn tiếp tục làm các nhà kinh tế bối rối.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

pakistan
Pakistan is a country with a rich history and diverse landscapes.