pakistanais
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) Pa-ki-xtăng: Dùng để mô tả những gì có nguồn gốc, liên quan đến hoặc đặc trưng cho đất nước Pa-ki-xtăng.
- Danh từ:
- Người Pa-ki-xtăng: Chỉ một công dân hoặc người có quốc tịch Pa-ki-xtăng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La cuisine pakistanaise est très épicée. (Ẩm thực Pa-ki-xtăng rất cay.)
- Il a acheté un tapis pakistanais. (Anh ấy đã mua một tấm thảm Pa-ki-xtăng.)
- Danh từ:
- Mon voisin est un Pakistanais. (Hàng xóm của tôi là một người Pa-ki-xtăng.)
- Plusieurs Pakistanais travaillent dans cette entreprise. (Nhiều người Pa-ki-xtăng làm việc trong công ty này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Danh từ chỉ quốc tịch: Khi viết hoa ("un Pakistanais", "une Pakistanaise"), từ này chính thức chỉ quốc tịch của một người.
- Elle est Pakistanaise de naissance. (Cô ấy là người Pa-ki-xtăng bởi sinh ra ở đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Pakistanaise (adj, f): Hình thức tính từ giống cái.
- Une robe pakistanaise (Một chiếc váy Pa-ki-xtăng)
- Pakistanaise (n, f): Hình thức danh từ giống cái chỉ người.
- Elle est Pakistanaise. (Cô ấy là người Pa-ki-xtăng.)
Từ đồng nghĩa
- (Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho quốc tịch hoặc tính từ chỉ xuất xứ. Có thể dùng cụm từ mô tả):
- Originaire du Pakistan: có nguồn gốc từ Pa-ki-xtăng.
- En provenance du Pakistan: đến từ Pa-ki-xtăng.
tính từ
- (thuộc) Pa-ki-xtăng
danh từ
- người Pa-ki-xtăng