palémon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Động vật học, từ cũ; nghĩa cũ) Tôm hồng: Từ "palémon" dùng để chỉ một loài tôm nước ngọt có màu hồng hoặc đỏ, thường được tìm thấy ở châu Âu. Đây là một thuật ngữ cũ trong phân loại động vật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le palémon est un crustacé d'eau douce. (Palémon là một loài giáp xác nước ngọt.)
- Dans les vieux textes de biologie, on trouve parfois le mot "palémon". (Trong các văn bản sinh học cũ, đôi khi người ta tìm thấy từ "palémon".)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ phân loại cũ: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu khoa học hoặc phân loại cổ điển. Trong phân loại học hiện đại, tên gọi này có thể không còn được sử dụng phổ biến.
- Le genre "Palémon" a été révisé par les taxonomistes. (Chi "Palémon" đã được các nhà phân loại học xem xét lại.)
Biến thể và từ gần giống
- Palaemon: Đây là dạng viết Latinh hóa hoặc một biến thể chính tả khác của cùng một từ, thường dùng trong tên khoa học.
- Palaemon serratus est une espèce de crevette. (Palaemon serratus là một loài tôm.)
Từ đồng nghĩa
- Crevette rose d'eau douce: Tôm hồng nước ngọt (cách gọi mô tả phổ biến hơn).
- Crevette des rivières: Tôm sông.
danh từ giống đực
- (động vật học, từ cũ; nghĩa cũ) tôm hồng