paléochrétien
Học thuậtThân thiện
L'art paléochrétien est illustré par une mosaïque colorée dans une ancienne basilique.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về thời kỳ đầu của Kitô giáo: Từ này mô tả những gì liên quan đến Kitô giáo trong những thế kỷ đầu tiên sau Công nguyên, thường từ thế kỷ thứ 2 đến thế kỷ thứ 6 hoặc 7.
- Thuộc về Cơ Đốc giáo cổ đại: Dùng để chỉ các đặc điểm, tác phẩm, hoặc di tích có niên đại từ buổi đầu của Cơ Đốc giáo.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'art paléochrétien est caractérisé par ses symboles comme le poisson ou le bon pasteur. (Nghệ thuật cổ Cơ Đốc được đặc trưng bởi các biểu tượng như con cá hoặc người chăn cừu nhân lành.)
- On a découvert une basilique paléochrétienne sous cette église moderne. (Người ta đã phát hiện ra một vương cung thánh đường thuộc thời kỳ đầu Cơ Đốc giáo bên dưới nhà thờ hiện đại này.)
- La littérature paléochrétienne comprend les écrits des Pères de l'Église. (Văn học Cơ Đốc giáo thời kỳ đầu bao gồm các tác phẩm của các Giáo phụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Architecture paléochrétienne": Kiến trúc Cơ Đốc giáo thời kỳ đầu, thường phát triển từ kiến trúc La Mã cổ đại.
- La basilique est la forme typique de l'architecture paléochrétienne. (Vương cung thánh đường là hình thức điển hình của kiến trúc Cơ Đốc giáo thời kỳ đầu.)
- "Site paléochrétien": Địa điểm khảo cổ có di tích từ thời kỳ đầu của Cơ Đốc giáo.
- Ce village abrite un important site paléochrétien. (Ngôi làng này có một địa điểm Cơ Đốc giáo cổ quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Paléochristianisme (danh từ): Thời kỳ đầu của Kitô giáo, Cơ Đốc giáo thời kỳ đầu.
- Le paléochristianisme couvre les premiers siècles après Jésus-Christ. (Thời kỳ đầu Cơ Đốc giáo bao gồm những thế kỷ đầu tiên sau Chúa Giê-su.)
- Chrétien primitif (cụm tính từ): Cơ Đốc giáo nguyên thủy, sơ khai (nghĩa gần giống, ít chuyên môn hơn).
- L'Église chrétienne primitive se réunissait souvent dans des maisons. (Giáo hội Cơ Đốc giáo sơ khai thường tụ họp trong các ngôi nhà.)
Từ đồng nghĩa
- Primitif (trong ngữ cảnh "chrétien primitif"): nguyên thủy, sơ khai.
- Des premiers temps chrétiens: thuộc về những thời kỳ đầu tiên của Cơ Đốc giáo.
Lưu ý
- Từ paléochrétien là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như lịch sử, khảo cổ học, lịch sử nghệ thuật và thần học.
- Nó kết hợp tiền tố "paléo-" (cổ xưa) với "chrétien" (Cơ Đốc giáo), vì vậy nghĩa đen là "Cơ Đốc giáo cổ đại".
L'art paléochrétien est illustré par une mosaïque colorée dans une ancienne basilique.
tính từ
- Art paléochrétien+ nghệ thuật cổ Cơ Đốc