paléolithique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Thời đại đồ đá cũ: Giai đoạn đầu tiên và dài nhất trong thời kỳ đồ đá, khi con người sử dụng các công cụ bằng đá được ghè đẽo thô sơ. Thời kỳ này kéo dài từ khi xuất hiện công cụ đá đầu tiên cho đến khoảng 10.000 năm trước Công nguyên.
Tính từ:
- Thuộc về thời đại đồ đá cũ: Dùng để mô tả các hiện vật, công cụ, nền văn hóa hoặc đặc điểm liên quan đến thời kỳ này.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực:
- Le paléolithique est divisé en trois périodes. (Thời đại đồ đá cũ được chia thành ba giai đoạn.)
- Les premières peintures rupestres datent du paléolithique. (Những bức tranh hang động đầu tiên có từ thời đại đồ đá cũ.)
Tính từ:
- On a découvert un site paléolithique près de la rivière. (Người ta đã phát hiện một di chỉ thuộc thời đại đồ đá cũ gần con sông.)
- Ces outils paléolithiques sont très rudimentaires. (Những công cụ thuộc thời đại đồ đá cũ này rất thô sơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Art paléolithique": Nghệ thuật thời đại đồ đá cũ, thường chỉ các bức tranh hang động, tượng nhỏ bằng đá hoặc xương.
- L'art paléolithique montre une maîtrise technique surprenante. (Nghệ thuật thời đại đồ đá cũ cho thấy một kỹ thuật tinh xảo đáng ngạc nhiên.)
"Inférieur / Moyen / Supérieur": Các phân kỳ của thời đại đồ đá cũ (Hạ / Trung / Thượng kỳ đồ đá cũ).
- L'Homo neanderthalensis a vécu au paléolithique moyen. (Người Neanderthal đã sống vào thời kỳ đồ đá cũ trung kỳ.)
Biến thể và từ gần giống
- Paléolithique (adj, n): Là dạng tính từ và danh từ gốc.
- Paléo- (tiền tố): Tiền tố có nghĩa là "cổ xưa", dùng trong nhiều từ ghép khác như "paléontologie" (cổ sinh vật học), "paléoclimat" (khí hậu cổ đại).
Từ đồng nghĩa
- Âge de la pierre ancienne: Thời đại đồ đá cũ (cách giải thích nghĩa đen).
- Âge de la pierre taillée: Thời đại đồ đá ghè (nhấn mạnh vào kỹ thuật chế tác công cụ).
Từ trái nghĩa
- Néolithique (adj, n): (Thuộc về) Thời đại đồ đá mới, giai đoạn sau của thời kỳ đồ đá, đánh dấu bởi sự xuất hiện của nông nghiệp và chăn nuôi.
danh từ giống đực
- thời đại đồ đá cũ
tính từ
- xem (danh từ giống đực)